(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taciturno
B1
aggettivo B1 Tính cách / Miêu tả người

taciturno

/ta.t͡ʃiˈtur.no/
ít nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taciturno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline al silenzio, che parla poco o malvolentieri.

Ý nghĩa của "taciturno" trong tiếng Việt

Ít nói; kiệm lời; không thích nói chuyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "taciturno"

  • "Marco è un ragazzo taciturno, preferisce ascoltare piuttosto che parlare."

    "Marco là một chàng trai ít nói, cậu ấy thích lắng nghe hơn là nói chuyện."

  • "La sua espressione taciturna nascondeva una grande intelligenza."

    "Vẻ mặt ít nói của anh ấy che giấu một trí thông minh tuyệt vời."

Cách dùng "taciturno" & Ghi chú

Cách dùng "taciturno" đúng ngữ cảnh

Từ "taciturno" thường dùng để chỉ người ít nói, trầm lặng, không thích giao tiếp nhiều. Cần phân biệt với "silenzioso" (yên lặng, không gây tiếng ồn).

Ngữ pháp & Chia từ "taciturno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo taciturno che preferisce ascoltare piuttosto che parlare."

    "Marco là một chàng trai ít nói, thích lắng nghe hơn là nói."

  • "Le sorelle di Giulia sono diventate taciturne dopo la brutta notizia."

    "Những người chị em của Giulia trở nên ít nói sau tin xấu."

  • "Il vecchio custode era taciturno e raramente sorrideva."

    "Người bảo vệ già ít nói và hiếm khi mỉm cười."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è un uomo taciturno; non lo sento mai parlare."

    "Người hàng xóm của tôi là một người đàn ông ít nói; tôi không bao giờ nghe thấy anh ấy nói."

  • "La sua taciturna reazione mi ha fatto capire che non era d'accordo."

    "Phản ứng im lặng của cô ấy cho tôi hiểu rằng cô ấy không đồng ý."

  • "I nostri figli sono taciturni quando sono arrabbiati con noi."

    "Các con của chúng tôi trở nên ít nói khi chúng giận chúng tôi."