chiacchierone
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiacchierone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che parla troppo, spesso rivelando segreti o informazioni riservate.
Ý nghĩa của "chiacchierone" trong tiếng Việt
Người ba hoa, kẻ hay tiết lộ bí mật hoặc những chuyện riêng tư.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiacchierone"
-
"Marco è un chiacchierone, non fidarti a raccontargli i tuoi problemi."
"Marco là một kẻ ba hoa, đừng tin mà kể cho anh ta nghe những vấn đề của bạn."
-
"La signora Rossi è una chiacchierona del quartiere, sa sempre tutto di tutti."
"Bà Rossi là một người hay ba hoa trong khu phố, bà ấy luôn biết mọi thứ về mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiacchierone"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "chiacchierone" & Ghi chú
Cách dùng "chiacchierone" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'kẻ ba hoa' trong tiếng Việt, ám chỉ người nói nhiều, khoe khoang hoặc hay tiết lộ bí mật.
Ngữ pháp & Chia từ "chiacchierone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il chiacchierone |
Mio fratello è il chiacchierone della famiglia.
(Anh trai tôi là người nói nhiều nhất trong gia đình.)
|
| Với mạo từ xác định | i chiacchieroni |
I miei cugini sono dei chiacchieroni.
(Những người anh em họ của tôi là những kẻ lắm lời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un chiacchierone |
Marco è un chiacchierone, non smette mai di parlare.
(Marco là một kẻ lắm lời, anh ấy không bao giờ ngừng nói.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio vicino è un chiacchierone, racconta sempre i fatti degli altri."
"Người hàng xóm của tôi là một kẻ lắm mồm, anh ấy luôn kể chuyện của người khác."
-
"Quel chiacchierone di Marco ha rivelato a tutti la sorpresa per Anna!"
"Cái gã lắm mồm Marco đó đã tiết lộ cho mọi người về bất ngờ dành cho Anna!"
-
"Non fidarti di lui, è un chiacchierone e potrebbe dire i tuoi segreti a chiunque."
"Đừng tin anh ta, anh ta là một kẻ lắm mồm và có thể nói bí mật của bạn cho bất kỳ ai."