(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attrito
B1
sostantivo B1 Vật lý, Cơ học, Quan hệ xã hội

attrito

/atˈtriːto/
ma sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attrito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Resistenza che si oppone al movimento di un corpo su una superficie o attraverso un fluido.

Ý nghĩa của "attrito" trong tiếng Việt

Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attrito"

  • "L'attrito tra le gomme e l'asfalto permette all'auto di frenare."

    "Ma sát giữa lốp xe và mặt đường cho phép ô tô phanh."

  • "C'è attrito tra i due colleghi a causa di diverse opinioni."

    "Có sự bất đồng giữa hai đồng nghiệp do những ý kiến khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scivolamento (trượt, sự trơn trượt)

Cách dùng "attrito" & Ghi chú

Cách dùng "attrito" đúng ngữ cảnh

Attrito indica sia la forza fisica che si oppone al movimento, sia in senso figurato, disaccordo o conflitto tra persone. Lưu ý sự khác biệt giữa 'attrito' (ma sát vật lý) và 'conflitto' (xung đột).

Ngữ pháp & Chia từ "attrito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attrito
L'attrito tra le gomme e l'asfalto è fondamentale per la frenata.
(Ma sát giữa lốp xe và mặt đường là yếu tố cơ bản để phanh.)
Với mạo từ xác định gli attriti
Gli attriti politici hanno rallentato il processo decisionale.
(Những ma sát chính trị đã làm chậm quá trình ra quyết định.)
Với mạo từ không xác định un attrito
C'è un attrito tra le due aziende a causa della concorrenza.
(Có một sự ma sát giữa hai công ty do cạnh tranh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il tecnico ha ridotto l'attrito tra le parti mobili del motore."

    "Kỹ thuật viên đã giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của động cơ."

  • "L'attrito sociale può portare a conflitti irrisolti."

    "Sự cọ xát xã hội có thể dẫn đến những xung đột không được giải quyết."

  • "A causa dell'attrito, la slitta ha rallentato sulla neve."

    "Do ma sát, chiếc xe trượt tuyết đã chậm lại trên tuyết."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'attrito tra le ruote e l'asfalto permette all'auto di frenare."

    "Sự ma sát giữa bánh xe và mặt đường cho phép ô tô phanh."

  • "A causa dell'attrito, il motore ha bisogno di più energia per funzionare."

    "Do ma sát, động cơ cần nhiều năng lượng hơn để hoạt động."

  • "Gli attriti politici hanno rallentato l'approvazione della legge."

    "Những xung đột chính trị đã làm chậm quá trình thông qua luật."