attrito
Định nghĩa & Giải nghĩa "attrito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Resistenza che si oppone al movimento di un corpo su una superficie o attraverso un fluido.
Ý nghĩa của "attrito" trong tiếng Việt
Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attrito"
-
"L'attrito tra le gomme e l'asfalto permette all'auto di frenare."
"Ma sát giữa lốp xe và mặt đường cho phép ô tô phanh."
-
"C'è attrito tra i due colleghi a causa di diverse opinioni."
"Có sự bất đồng giữa hai đồng nghiệp do những ý kiến khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attrito" & Ghi chú
Cách dùng "attrito" đúng ngữ cảnh
Attrito indica sia la forza fisica che si oppone al movimento, sia in senso figurato, disaccordo o conflitto tra persone. Lưu ý sự khác biệt giữa 'attrito' (ma sát vật lý) và 'conflitto' (xung đột).
Ngữ pháp & Chia từ "attrito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attrito |
L'attrito tra le gomme e l'asfalto è fondamentale per la frenata.
(Ma sát giữa lốp xe và mặt đường là yếu tố cơ bản để phanh.)
|
| Với mạo từ xác định | gli attriti |
Gli attriti politici hanno rallentato il processo decisionale.
(Những ma sát chính trị đã làm chậm quá trình ra quyết định.)
|
| Với mạo từ không xác định | un attrito |
C'è un attrito tra le due aziende a causa della concorrenza.
(Có một sự ma sát giữa hai công ty do cạnh tranh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tecnico ha ridotto l'attrito tra le parti mobili del motore."
"Kỹ thuật viên đã giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của động cơ."
-
"L'attrito sociale può portare a conflitti irrisolti."
"Sự cọ xát xã hội có thể dẫn đến những xung đột không được giải quyết."
-
"A causa dell'attrito, la slitta ha rallentato sulla neve."
"Do ma sát, chiếc xe trượt tuyết đã chậm lại trên tuyết."
-
"L'attrito tra le ruote e l'asfalto permette all'auto di frenare."
"Sự ma sát giữa bánh xe và mặt đường cho phép ô tô phanh."
-
"A causa dell'attrito, il motore ha bisogno di più energia per funzionare."
"Do ma sát, động cơ cần nhiều năng lượng hơn để hoạt động."
-
"Gli attriti politici hanno rallentato l'approvazione della legge."
"Những xung đột chính trị đã làm chậm quá trình thông qua luật."