(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luce del giorno
A2
sostantivo A2 Khí tượng học, Vật lý

luce del giorno

/ˈluːt͡ʃe del ˈd͡ʒorno/
ánh sáng ban ngày
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luce del giorno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La luce solare durante le ore diurne.

Ý nghĩa của "luce del giorno" trong tiếng Việt

Ánh sáng ban ngày; đặc biệt khi được xem xét khác biệt và tương phản với ban đêm hoặc bóng tối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "luce del giorno"

  • "La luce del giorno rende tutto più vivido."

    "Ánh sáng ban ngày làm cho mọi thứ trở nên sống động hơn."

  • "Preferisco lavorare con la luce del giorno piuttosto che con le lampade."

    "Tôi thích làm việc với ánh sáng ban ngày hơn là đèn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luce del giorno"

Đồng nghĩa

chiarore diurno (ánh sáng ban ngày)

Trái nghĩa

Cách dùng "luce del giorno" & Ghi chú

Cách dùng "luce del giorno" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ánh sáng ban ngày' trong tiếng Việt. Khác với 'luce artificiale' (ánh sáng nhân tạo) hoặc 'oscurità' (bóng tối).

Ngữ pháp & Chia từ "luce del giorno" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la luce del giorno
La luce del giorno illumina la stanza.
(Ánh sáng ban ngày chiếu sáng căn phòng.)
Với mạo từ xác định le luci del giorno
Le luci del giorno sono importanti per la fotosintesi.
(Ánh sáng ban ngày rất quan trọng cho quá trình quang hợp.)
Với mạo từ không xác định luce del giorno
C'era una bella luce del giorno.
(Có một ánh sáng ban ngày tuyệt đẹp.)