oscurità
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Assenza o carenza di luce; stato di ciò che è buio.
Ý nghĩa của "oscurità" trong tiếng Việt
Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurità"
-
"Aveva paura dell'oscurità quando era bambino."
"Anh ấy sợ bóng tối khi còn nhỏ."
-
"L'oscurità della notte avvolgeva la città."
"Bóng tối của màn đêm bao trùm thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscurità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oscurità" & Ghi chú
Cách dùng "oscurità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bóng tối' có thể mang nhiều sắc thái, từ sự thiếu ánh sáng đơn thuần đến sự u ám, tăm tối về mặt tinh thần. 'Oscurità' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến các từ đồng nghĩa khác như 'buio' (A2) có nghĩa hẹp hơn, chỉ sự thiếu sáng thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "oscurità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'oscurità |
L'oscurità della notte era quasi palpabile.
(Bóng tối của đêm gần như có thể sờ thấy được.)
|
| Với mạo từ xác định | le oscurità |
Le oscurità della sua anima erano profonde.
(Những góc tối trong tâm hồn anh ta rất sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | oscurità |
C'era un'oscurità fitta nella stanza.
(Có một bóng tối dày đặc trong phòng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'oscurità della notte era interrotta solo dalle stelle."
"Sự tối tăm của màn đêm chỉ bị gián đoạn bởi những ngôi sao."
-
"Lo scrittore descriveva l'oscurità della sua anima con parole intense."
"Nhà văn đã mô tả sự tăm tối trong tâm hồn mình bằng những lời lẽ sâu sắc."
-
"La paura dell'oscurità è comune tra i bambini."
"Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ em."
-
"Le oscurità della notte mi spaventano ancora."
"Những bóng tối của đêm vẫn làm tôi sợ hãi."
-
"Le oscurità della sua anima erano profonde e difficili da superare."
"Những bóng tối trong tâm hồn anh ấy thật sâu sắc và khó vượt qua."
-
"Le oscurità che avvolgevano la città la rendevano misteriosa."
"Những bóng tối bao trùm thành phố khiến nó trở nên bí ẩn."