(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscurità
B1
sostantivo B1 Văn học, Tâm lý học, Vật lý học

oscurità

/oskuriˈta/
bóng tối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assenza o carenza di luce; stato di ciò che è buio.

Ý nghĩa của "oscurità" trong tiếng Việt

Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurità"

  • "Aveva paura dell'oscurità quando era bambino."

    "Anh ấy sợ bóng tối khi còn nhỏ."

  • "L'oscurità della notte avvolgeva la città."

    "Bóng tối của màn đêm bao trùm thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscurità"

Đồng nghĩa

buio (bóng tối, sự tối tăm) tenebra (bóng tối (văn chương, nghĩa nặng hơn))

Trái nghĩa

Cách dùng "oscurità" & Ghi chú

Cách dùng "oscurità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bóng tối' có thể mang nhiều sắc thái, từ sự thiếu ánh sáng đơn thuần đến sự u ám, tăm tối về mặt tinh thần. 'Oscurità' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến các từ đồng nghĩa khác như 'buio' (A2) có nghĩa hẹp hơn, chỉ sự thiếu sáng thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "oscurità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oscurità
L'oscurità della notte era quasi palpabile.
(Bóng tối của đêm gần như có thể sờ thấy được.)
Với mạo từ xác định le oscurità
Le oscurità della sua anima erano profonde.
(Những góc tối trong tâm hồn anh ta rất sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định oscurità
C'era un'oscurità fitta nella stanza.
(Có một bóng tối dày đặc trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'oscurità della notte era interrotta solo dalle stelle."

    "Sự tối tăm của màn đêm chỉ bị gián đoạn bởi những ngôi sao."

  • "Lo scrittore descriveva l'oscurità della sua anima con parole intense."

    "Nhà văn đã mô tả sự tăm tối trong tâm hồn mình bằng những lời lẽ sâu sắc."

  • "La paura dell'oscurità è comune tra i bambini."

    "Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ em."

Danh từ số nhiều
  • "Le oscurità della notte mi spaventano ancora."

    "Những bóng tối của đêm vẫn làm tôi sợ hãi."

  • "Le oscurità della sua anima erano profonde e difficili da superare."

    "Những bóng tối trong tâm hồn anh ấy thật sâu sắc và khó vượt qua."

  • "Le oscurità che avvolgevano la città la rendevano misteriosa."

    "Những bóng tối bao trùm thành phố khiến nó trở nên bí ẩn."