(Vị trí top_banner)
Hình minh họa durante
A2
preposizione A2 Tổng quát

durante

/duˈrante/
trong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "durante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In un intervallo di tempo; per tutta la durata di.

Ý nghĩa của "durante" trong tiếng Việt

Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).

Câu ví dụ tiếng Ý với "durante"

  • "Ho studiato italiano durante l'estate."

    "Tôi đã học tiếng Ý trong suốt mùa hè."

  • "Durante la riunione, abbiamo discusso molti argomenti importanti."

    "Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận nhiều chủ đề quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "durante"

Đồng nghĩa

nel corso di (trong suốt) per (trong)

Cách dùng "durante" & Ghi chú

Cách dùng "durante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'durante' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra. Nó tương đương với 'trong' khi nói về thời gian. Cần phân biệt với 'in' khi nói về địa điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "durante" (Grammatica)