durante
Định nghĩa & Giải nghĩa "durante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In un intervallo di tempo; per tutta la durata di.
Ý nghĩa của "durante" trong tiếng Việt
Trong suốt, trong khoảng thời gian (một khoảng thời gian).
Câu ví dụ tiếng Ý với "durante"
-
"Ho studiato italiano durante l'estate."
"Tôi đã học tiếng Ý trong suốt mùa hè."
-
"Durante la riunione, abbiamo discusso molti argomenti importanti."
"Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận nhiều chủ đề quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "durante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "durante" & Ghi chú
Cách dùng "durante" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'durante' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra. Nó tương đương với 'trong' khi nói về thời gian. Cần phân biệt với 'in' khi nói về địa điểm.