(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucidare
B1
verbo B1 Vật liệu học, Mỹ thuật, Kinh doanh

lucidare

/lu.t͡ʃiˈda.re/
đánh bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucidare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere lucido qualcosa strofinando con un panno o con una spazzola.

Ý nghĩa của "lucidare" trong tiếng Việt

Đánh bóng (cái gì đó, đặc biệt là kim loại) bằng cách chà xát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucidare"

  • "Ho lucidato l'argenteria per la cena di Natale."

    "Tôi đã đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc cho bữa tối Giáng Sinh."

  • "Devo lucidare le scarpe prima di andare al lavoro."

    "Tôi cần đánh bóng giày trước khi đi làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucidare"

Đồng nghĩa

pulire (làm sạch) levigare (làm nhẵn)

Trái nghĩa

opacizzare (làm mờ)

Cách dùng "lucidare" & Ghi chú

Cách dùng "lucidare" đúng ngữ cảnh

Từ 'lucidare' thường được dùng để chỉ việc đánh bóng các vật liệu như kim loại, gỗ, da hoặc giày dép. Cần phân biệt với 'brillare' (tự phát sáng, lấp lánh) và 'splendere' (tỏa sáng).

Ngữ pháp & Chia từ "lucidare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "lucidare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lucido
Io lucido l'argento ogni mese.
(Tôi đánh bóng đồ bạc mỗi tháng.)
tu (bạn) lucidi
Tu lucidi le finestre molto bene.
(Bạn lau cửa sổ rất tốt.)
lui/lei (anh/cô ấy) lucida
Lei lucida i suoi gioielli ogni settimana.
(Cô ấy đánh bóng trang sức của mình mỗi tuần.)
noi (chúng tôi) lucidiamo
Noi lucidiamo il pavimento ogni giorno.
(Chúng tôi đánh bóng sàn nhà mỗi ngày.)
voi (các bạn) lucidate
Voi lucidate le vostre auto con cura.
(Các bạn đánh bóng xe hơi của mình cẩn thận.)
loro (họ) lucidano
Loro lucidano i mobili antichi.
(Họ đánh bóng đồ nội thất cổ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lucidato
"Ho lucidato le scarpe ieri."
(Tôi đã đánh bóng đôi giày ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho lucidato le scarpe di pelle marrone."

    "Tôi đã đánh bóng đôi giày da màu nâu."

  • "Lucidando l'argento, ho trovato un anello nascosto."

    "Trong khi đánh bóng đồ bạc, tôi đã tìm thấy một chiếc nhẫn ẩn."

  • "Hanno lucidato il pavimento fino a farlo brillare."

    "Họ đã đánh bóng sàn nhà đến mức nó sáng bóng."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho lucidato le scarpe prima di uscire."

    "Tôi đã đánh bóng giày trước khi ra ngoài."

  • "È stato necessario lucidare l'argento per la cena di gala."

    "Cần thiết phải đánh bóng đồ bạc cho bữa tối gala."

  • "Avevo lucidato il tavolo di legno con cura."

    "Tôi đã đánh bóng chiếc bàn gỗ một cách cẩn thận."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Lucida le scarpe prima di uscire!"

    "Đánh bóng giày trước khi ra ngoài!"

  • "Lucidate l'argenteria per la cena di Natale."

    "Hãy đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc cho bữa tối Giáng Sinh."

  • "Lucida quel mobile, per favore!"

    "Làm ơn đánh bóng cái tủ đó đi!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io lucido le scarpe ogni mattina."

    "Tôi đánh giày mỗi sáng."

  • "Maria lucida l'argenteria per la cena di gala."

    "Maria đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc cho bữa tối gala."

  • "Noi lucidiamo il pavimento del salone ogni settimana."

    "Chúng tôi đánh bóng sàn phòng khách mỗi tuần."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché devi lucidare le scarpe così spesso?"

    "Tại sao bạn phải đánh giày thường xuyên như vậy?"

  • "Come posso lucidare questo tavolo di legno antico senza rovinarlo?"

    "Tôi có thể đánh bóng chiếc bàn gỗ cổ này như thế nào mà không làm hỏng nó?"

  • "Chi deve lucidare l'argenteria per la cena di stasera?"

    "Ai phải đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc cho bữa tối nay?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu lucidassi le scarpe prima di uscire."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn đánh bóng giày trước khi ra ngoài."

  • "Sarebbe stato meglio se lui lucidassi l'argento, era tutto opaco."

    "Sẽ tốt hơn nếu anh ấy đánh bóng đồ bạc, chúng đều bị xỉn màu."

  • "Credevo che loro lucidassero i mobili antichi ogni settimana."

    "Tôi đã tin rằng họ đánh bóng đồ nội thất cổ hàng tuần."