(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucido
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

lucido

/ˈlu.t͡ʃi.do/
tỉnh táo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la mente chiara, che è in grado di pensare e ragionare in modo corretto e coerente.

Ý nghĩa của "lucido" trong tiếng Việt

Tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh; có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucido"

  • "Era lucido nonostante la febbre alta."

    "Anh ấy vẫn tỉnh táo dù bị sốt cao."

  • "Dopo un buon caffè, mi sento più lucido."

    "Sau một tách cà phê ngon, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

confuso (lẫn lộn) annebbiato (mơ hồ)

Cách dùng "lucido" & Ghi chú

Cách dùng "lucido" đúng ngữ cảnh

Từ "lucido" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "tỉnh táo" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái đầu óc minh mẫn, sáng suốt, có khả năng nhận thức và suy nghĩ rõ ràng. Cần phân biệt với các sắc thái khác của "tỉnh táo" như "avveduto" (cẩn trọng, khôn ngoan).

Ngữ pháp & Chia từ "lucido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel lucido ragionamento mi ha convinto."

    "Lập luận sáng suốt đó đã thuyết phục tôi."

  • "Quei lucidi studenti hanno superato l'esame con successo."

    "Những sinh viên minh mẫn đó đã vượt qua kỳ thi thành công."

  • "È un bello spirito lucido, sempre pronto ad aiutare."

    "Đó là một tâm hồn minh mẫn tuyệt vời, luôn sẵn sàng giúp đỡ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi mi sento più lucido di ieri, riesco a concentrarmi meglio."

    "Hôm nay tôi cảm thấy minh mẫn hơn hôm qua, tôi có thể tập trung tốt hơn."

  • "Tra tutti i candidati, lui è il più lucido e preparato."

    "Trong tất cả các ứng viên, anh ấy là người minh mẫn và chuẩn bị tốt nhất."

  • "Dopo il caffè, la sua mente è diventata lucida come non mai."

    "Sau khi uống cà phê, tâm trí của anh ấy trở nên minh mẫn hơn bao giờ hết."