(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pulire
A2
verbo A2 Tổng quát

pulire

/puˈliːre/
dọn dẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pulire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere pulito un luogo o un oggetto, rimuovendo sporco, polvere o altri elementi indesiderati.

Ý nghĩa của "pulire" trong tiếng Việt

Dọn dẹp, làm sạch một nơi nào đó, loại bỏ bụi bẩn và sự lộn xộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pulire"

  • "Devo pulire la mia stanza."

    "Tôi cần dọn dẹp phòng của tôi."

  • "Puliamo la casa prima dell'arrivo degli ospiti."

    "Chúng ta hãy dọn dẹp nhà trước khi khách đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pulire"

Đồng nghĩa

ripulire (dọn dẹp lại) rassettare (sắp xếp gọn gàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pulire" & Ghi chú

Cách dùng "pulire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'pulire' là động từ phổ biến nhất để diễn tả hành động dọn dẹp. Có thể dùng các cụm từ như 'fare le pulizie' để chỉ việc dọn dẹp tổng thể.

Ngữ pháp & Chia từ "pulire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "pulire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) pulisco
Io pulisco la mia stanza ogni settimana.
(Tôi lau dọn phòng của mình mỗi tuần.)
tu (bạn) pulisci
Tu pulisci sempre i tuoi piatti dopo aver mangiato.
(Bạn luôn rửa bát của bạn sau khi ăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) pulisce
Lei pulisce la macchina ogni mese.
(Cô ấy rửa xe mỗi tháng.)
noi (chúng tôi) puliamo
Noi puliamo il giardino insieme.
(Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp vườn.)
voi (các bạn) pulite
Voi pulite l'ufficio molto bene.
(Các bạn dọn dẹp văn phòng rất tốt.)
loro (họ) puliscono
Loro puliscono le finestre ogni primavera.
(Họ lau cửa sổ mỗi mùa xuân.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): pulito
"Ho pulito la casa ieri."
(Tôi đã dọn dẹp nhà cửa ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi tempo, pulirei tutta la casa."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà."

  • "Sarebbe fantastico se tu potessi pulire la mia macchina."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn có thể rửa xe cho tôi."

  • "Non mi dispiacerebbe se qualcuno pulisse il mio ufficio."

    "Tôi sẽ không phiền nếu ai đó dọn dẹp văn phòng của tôi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, pulivo sempre la mia stanza ogni sabato mattina."

    "Khi còn bé, tôi luôn dọn dẹp phòng của mình vào mỗi sáng thứ Bảy."

  • "Quando lavoravo in quel ristorante, pulivo i tavoli dopo ogni cliente."

    "Khi tôi làm việc ở nhà hàng đó, tôi lau bàn sau mỗi khách hàng."

  • "Mentre la nonna cucinava, io pulivo le verdure nell'acquaio."

    "Trong khi bà nấu ăn, tôi rửa rau trong bồn rửa."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io pulii la cucina dopo la festa."

    "Hôm qua, tôi đã dọn dẹp nhà bếp sau bữa tiệc."

  • "Lui pulì la sua auto prima di venderla."

    "Anh ấy đã rửa xe của mình trước khi bán nó."

  • "Noi pulimmo l'intera casa per l'arrivo degli ospiti."

    "Chúng tôi đã dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà để đón khách."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi deve pulire la cucina oggi?"

    "Hôm nay ai phải lau dọn bếp?"

  • "Perché non hai pulito la tua stanza?"

    "Tại sao bạn chưa dọn dẹp phòng của bạn?"

  • "Come posso pulire questo macchia difficile?"

    "Tôi có thể lau vết bẩn cứng đầu này như thế nào?"