lucrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lucrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ottenere un profitto, un guadagno.
Ý nghĩa của "lucrare" trong tiếng Việt
Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lucrare"
-
"L'azienda è stata in grado di lucrare un profitto significativo quest'anno."
"Công ty đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể trong năm nay."
-
"Gli investitori sperano di lucrare sui titoli azionari a lungo termine."
"Các nhà đầu tư hy vọng kiếm được lợi nhuận từ cổ phiếu trong dài hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lucrare" & Ghi chú
Cách dùng "lucrare" đúng ngữ cảnh
Động từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc khi nói về việc thu lợi từ một khoản đầu tư. Cần phân biệt với các động từ khác như 'guadagnare' (kiếm tiền bằng công sức) hay 'ottenere' (nhận được một cách chung chung).
Ngữ pháp & Chia từ "lucrare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "lucrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lavoro |
Io lavoro in un ufficio.
(Tôi làm việc trong một văn phòng.)
|
| tu (bạn) | lavori |
Tu lavori sodo.
(Bạn làm việc rất chăm chỉ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lavora |
Lei lavora come insegnante.
(Cô ấy làm việc như một giáo viên.)
|
| noi (chúng tôi) | lavoriamo |
Noi lavoriamo insieme al progetto.
(Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án.)
|
| voi (các bạn) | lavorate |
Voi lavorate in una fabbrica.
(Các bạn làm việc trong một nhà máy.)
|
| loro (họ) | lavorano |
Loro lavorano nel campo dell'informatica.
(Họ làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, lucrerei di più con questo progetto."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn từ dự án này."
-
"Credo che Marco lucrerebbe una fortuna se vendesse la sua collezione di arte."
"Tôi tin rằng Marco sẽ kiếm được một gia tài nếu anh ấy bán bộ sưu tập nghệ thuật của mình."
-
"Noi lucreremmo di più se investissimo in nuove tecnologie."
"Chúng tôi sẽ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn nếu chúng tôi đầu tư vào công nghệ mới."
-
"Lucra sodo, se vuoi avere successo!"
"Hãy làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn thành công!"
-
"Lucrate ragazzi, se volete comprare quella moto!"
"Các bạn hãy làm việc đi, nếu các bạn muốn mua chiếc xe máy đó!"
-
"Lucri bene con questo progetto, altrimenti falliremo."
"Hãy làm việc có lãi với dự án này, nếu không chúng ta sẽ thất bại."
-
"Dubito che lui lucrì molto con questo affare."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta kiếm được nhiều lợi nhuận từ vụ này."
-
"È necessario che noi lucrìamo di più per raggiungere i nostri obiettivi finanziari."
"Cần thiết là chúng ta phải kiếm được nhiều hơn để đạt được mục tiêu tài chính của mình."
-
"Non credo che loro lucrìno abbastanza vendendo solo online."
"Tôi không tin rằng họ kiếm đủ tiền chỉ bằng cách bán hàng trực tuyến."