(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucrare
B2
verbo B2 Kinh tế

lucrare

/luˈkra.re/
kiếm lợi nhuận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere un profitto, un guadagno.

Ý nghĩa của "lucrare" trong tiếng Việt

Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucrare"

  • "L'azienda è stata in grado di lucrare un profitto significativo quest'anno."

    "Công ty đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể trong năm nay."

  • "Gli investitori sperano di lucrare sui titoli azionari a lungo termine."

    "Các nhà đầu tư hy vọng kiếm được lợi nhuận từ cổ phiếu trong dài hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucrare"

Đồng nghĩa

profittare (thu lợi) guadagnare (kiếm lời)

Trái nghĩa

Cách dùng "lucrare" & Ghi chú

Cách dùng "lucrare" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc khi nói về việc thu lợi từ một khoản đầu tư. Cần phân biệt với các động từ khác như 'guadagnare' (kiếm tiền bằng công sức) hay 'ottenere' (nhận được một cách chung chung).

Ngữ pháp & Chia từ "lucrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "lucrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lavoro
Io lavoro in un ufficio.
(Tôi làm việc trong một văn phòng.)
tu (bạn) lavori
Tu lavori sodo.
(Bạn làm việc rất chăm chỉ.)
lui/lei (anh/cô ấy) lavora
Lei lavora come insegnante.
(Cô ấy làm việc như một giáo viên.)
noi (chúng tôi) lavoriamo
Noi lavoriamo insieme al progetto.
(Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án.)
voi (các bạn) lavorate
Voi lavorate in una fabbrica.
(Các bạn làm việc trong một nhà máy.)
loro (họ) lavorano
Loro lavorano nel campo dell'informatica.
(Họ làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lavorato
"Ho lavorato tutto il giorno."
(Tôi đã làm việc cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, lucrerei di più con questo progetto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn từ dự án này."

  • "Credo che Marco lucrerebbe una fortuna se vendesse la sua collezione di arte."

    "Tôi tin rằng Marco sẽ kiếm được một gia tài nếu anh ấy bán bộ sưu tập nghệ thuật của mình."

  • "Noi lucreremmo di più se investissimo in nuove tecnologie."

    "Chúng tôi sẽ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn nếu chúng tôi đầu tư vào công nghệ mới."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Lucra sodo, se vuoi avere successo!"

    "Hãy làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn thành công!"

  • "Lucrate ragazzi, se volete comprare quella moto!"

    "Các bạn hãy làm việc đi, nếu các bạn muốn mua chiếc xe máy đó!"

  • "Lucri bene con questo progetto, altrimenti falliremo."

    "Hãy làm việc có lãi với dự án này, nếu không chúng ta sẽ thất bại."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui lucrì molto con questo affare."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta kiếm được nhiều lợi nhuận từ vụ này."

  • "È necessario che noi lucrìamo di più per raggiungere i nostri obiettivi finanziari."

    "Cần thiết là chúng ta phải kiếm được nhiều hơn để đạt được mục tiêu tài chính của mình."

  • "Non credo che loro lucrìno abbastanza vendendo solo online."

    "Tôi không tin rằng họ kiếm đủ tiền chỉ bằng cách bán hàng trực tuyến."