(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guadagnare
A2
verbo A2 Kinh tế, Tài chính, Lao động

guadagnare

/ɡwadaɲˈɲare/
kiếm (tiền)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guadagnare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere un profitto, una retribuzione o un vantaggio grazie al proprio lavoro o alle proprie capacità.

Ý nghĩa của "guadagnare" trong tiếng Việt

Kiếm tiền, thu được tiền bạc nhờ làm việc hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guadagnare"

  • "Devo guadagnare di più per mantenere la mia famiglia."

    "Tôi cần kiếm nhiều tiền hơn để nuôi gia đình."

  • "Ho guadagnato molti soldi con la mia nuova attività."

    "Tôi đã kiếm được rất nhiều tiền nhờ công việc kinh doanh mới của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guadagnare"

Đồng nghĩa

lucrare (kiếm lời) fare soldi (làm ra tiền)

Trái nghĩa

Cách dùng "guadagnare" & Ghi chú

Cách dùng "guadagnare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'guadagnare' thường được dùng để chỉ việc kiếm tiền thông qua công việc hoặc nỗ lực. Nó có thể mang nghĩa rộng hơn là đạt được một lợi ích nào đó, không chỉ giới hạn ở tiền bạc. Cần phân biệt với 'risparmiare' (tiết kiệm) và 'spendere' (tiêu xài).

Ngữ pháp & Chia từ "guadagnare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "guadagnare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) guadagno
Io guadagno bene con il mio lavoro.
(Tôi kiếm sống tốt với công việc của mình.)
tu (bạn) guadagni
Tu guadagni di più di me.
(Bạn kiếm được nhiều tiền hơn tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) guadagna
Lui guadagna lavorando come programmatore.
(Anh ấy kiếm tiền bằng cách làm lập trình viên.)
noi (chúng tôi) guadagniamo
Noi guadagniamo insieme come squadra.
(Chúng tôi cùng nhau kiếm tiền như một đội.)
voi (các bạn) guadagnate
Voi guadagnate bene con la vostra attività.
(Các bạn kiếm được tiền tốt từ công việc kinh doanh của mình.)
loro (họ) guadagnano
Loro guadagnano vendendo prodotti online.
(Họ kiếm tiền bằng cách bán sản phẩm trực tuyến.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): guadagnato
"Ho guadagnato molti soldi quest'anno."
(Tôi đã kiếm được rất nhiều tiền năm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho guadagnato molti soldi lavorando come programmatore."

    "Tôi đã kiếm được rất nhiều tiền khi làm việc với tư cách là một lập trình viên."

  • "Spero che tu guadagni presto una promozione."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ sớm được thăng chức."

  • "Hanno guadagnato una buona reputazione grazie alla loro onestà."

    "Họ đã có được một danh tiếng tốt nhờ sự trung thực của họ."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani guadagnerò abbastanza soldi per comprare una nuova bicicletta."

    "Ngày mai tôi sẽ kiếm đủ tiền để mua một chiếc xe đạp mới."

  • "Se studierai sodo, guadagnerai un ottimo voto all'esame."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đạt được một điểm số rất tốt trong kỳ thi."

  • "Con questo nuovo lavoro, guadagneranno più esperienza nel settore."

    "Với công việc mới này, họ sẽ kiếm được nhiều kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực này."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio guadagnare soldi in modo disonesto."

    "Tôi không muốn kiếm tiền một cách bất lương."

  • "Maria guadagna bene lavorando come programmatrice."

    "Maria kiếm được nhiều tiền nhờ làm việc như một lập trình viên."

  • "Quest'anno dobbiamo guadagnare di più per raggiungere i nostri obiettivi."

    "Năm nay chúng ta phải kiếm được nhiều hơn để đạt được mục tiêu của mình."