(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posizione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

posizione

/poziˈtsjone/
lập trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "posizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il luogo o la condizione in cui una persona o cosa si trova rispetto ad altre persone o cose; opinione, punto di vista.

Ý nghĩa của "posizione" trong tiếng Việt

tư thế, dáng đứng, thế đứng

Câu ví dụ tiếng Ý với "posizione"

  • "Qual è la tua posizione su questo tema?"

    "Lập trường của bạn về vấn đề này là gì?"

  • "Ha mantenuto una posizione ferma durante il dibattito."

    "Anh ấy đã giữ một lập trường vững chắc trong cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "posizione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "posizione" & Ghi chú

Cách dùng "posizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lập trường' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc quan điểm. 'Posizione' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng sắc thái 'quan điểm' thường được diễn đạt rõ ràng hơn bằng các từ khác như 'opinione' hoặc 'punto di vista', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "posizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la posizione
La posizione del sole è cambiata.
(Vị trí của mặt trời đã thay đổi.)
Với mạo từ xác định le posizioni
Le posizioni dei giocatori sono state riassegnate.
(Vị trí của các cầu thủ đã được chỉ định lại.)
Với mạo từ không xác định una posizione
Ho trovato una posizione di parcheggio perfetta.
(Tôi đã tìm thấy một vị trí đỗ xe hoàn hảo.)