posizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "posizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il luogo o la condizione in cui una persona o cosa si trova rispetto ad altre persone o cose; opinione, punto di vista.
Ý nghĩa của "posizione" trong tiếng Việt
tư thế, dáng đứng, thế đứng
Câu ví dụ tiếng Ý với "posizione"
-
"Qual è la tua posizione su questo tema?"
"Lập trường của bạn về vấn đề này là gì?"
-
"Ha mantenuto una posizione ferma durante il dibattito."
"Anh ấy đã giữ một lập trường vững chắc trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "posizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "posizione" & Ghi chú
Cách dùng "posizione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lập trường' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc quan điểm. 'Posizione' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng sắc thái 'quan điểm' thường được diễn đạt rõ ràng hơn bằng các từ khác như 'opinione' hoặc 'punto di vista', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "posizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la posizione |
La posizione del sole è cambiata.
(Vị trí của mặt trời đã thay đổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le posizioni |
Le posizioni dei giocatori sono state riassegnate.
(Vị trí của các cầu thủ đã được chỉ định lại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una posizione |
Ho trovato una posizione di parcheggio perfetta.
(Tôi đã tìm thấy một vị trí đỗ xe hoàn hảo.)
|