(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macchinari
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

macchinari

/makkiˈnaːri/
máy móc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macchinari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di macchine che servono per un determinato lavoro o per una determinata produzione.

Ý nghĩa của "macchinari" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'machine': một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macchinari"

  • "L'industria tessile utilizza macchinari moderni."

    "Ngành công nghiệp dệt may sử dụng các loại máy móc hiện đại."

  • "La fabbrica ha investito in nuovi macchinari per aumentare la produzione."

    "Nhà máy đã đầu tư vào các loại máy móc mới để tăng sản lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchinari"

Đồng nghĩa

attrezzature (thiết bị) impianti (hệ thống, cơ sở vật chất)

Cách dùng "macchinari" & Ghi chú

Cách dùng "macchinari" đúng ngữ cảnh

Khác với 'macchina' (số ít, chỉ một cái máy), 'macchinari' là số nhiều và thường chỉ một hệ thống máy móc hoặc các loại máy móc được sử dụng trong một quy trình sản xuất hoặc công việc cụ thể. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "macchinari" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il macchinario
Il macchinario è stato riparato ieri.
(Cái máy móc đã được sửa chữa ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định i macchinari
I macchinari di questa fabbrica sono molto moderni.
(Các máy móc của nhà máy này rất hiện đại.)
Với mạo từ không xác định un macchinario
Abbiamo bisogno di un macchinario nuovo per aumentare la produzione.
(Chúng ta cần một máy móc mới để tăng sản lượng.)