(Vị trí top_banner)
Hình minh họa determinato
B1
aggettivo B1 Chung

determinato

/ˌdetermiˈnato/
quyết tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "determinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra decisione e fermezza nel raggiungere un obiettivo.

Ý nghĩa của "determinato" trong tiếng Việt

Quyết tâm làm điều gì đó; có hoặc thể hiện sự quyết tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "determinato"

  • "È una persona molto determinata."

    "Anh ấy là một người rất quyết tâm."

  • "Sono determinato a finire questo progetto entro la fine della settimana."

    "Tôi quyết tâm hoàn thành dự án này trước cuối tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "determinato" & Ghi chú

Cách dùng "determinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'determinato' thể hiện sự quyết tâm, kiên định trong việc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người.

Ngữ pháp & Chia từ "determinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo determinato a raggiungere i suoi obiettivi."

    "Marco là một chàng trai quyết tâm đạt được mục tiêu của mình."

  • "La squadra ha dimostrato di essere determinata durante tutta la partita."

    "Đội bóng đã chứng tỏ sự quyết tâm trong suốt trận đấu."

  • "Le studentesse determinate hanno ottenuto ottimi risultati all'esame."

    "Những nữ sinh viên quyết tâm đã đạt được kết quả xuất sắc trong kỳ thi."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho conosciuto un uomo determinato a cambiare il mondo."

    "Tôi đã gặp một người đàn ông quyết tâm thay đổi thế giới."

  • "La sua espressione determinata mi ha fatto capire che non avrebbe rinunciato."

    "Vẻ mặt kiên quyết của cô ấy cho tôi thấy rằng cô ấy sẽ không từ bỏ."

  • "Sono persone determinate a raggiungere i propri obiettivi, nonostante le difficoltà."

    "Họ là những người quyết tâm đạt được mục tiêu của mình, bất chấp những khó khăn."