(Vị trí top_banner)
Hình minh họa produzione
A2
sostantivo A2 Đa lĩnh vực (Kinh tế, Nông nghiệp, Giao thông, Chung)

produzione

/produˈtsjone/
sản lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del produrre; ciò che è prodotto.

Ý nghĩa của "produzione" trong tiếng Việt

Sản xuất, tạo ra (một sản phẩm tự nhiên, nông nghiệp hoặc công nghiệp). Nhường, chịu thua áp lực hoặc ảnh hưởng; tuân thủ hoặc phục tùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "produzione"

  • "La produzione di automobili è aumentata quest'anno."

    "Sản lượng ô tô đã tăng trong năm nay."

  • "L'azienda ha aumentato la sua produzione di energia solare."

    "Công ty đã tăng sản lượng năng lượng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produzione"

Đồng nghĩa

rendimento (Hiệu suất, năng suất) resa (Sản lượng (thu hoạch))

Trái nghĩa

Cách dùng "produzione" & Ghi chú

Cách dùng "produzione" đúng ngữ cảnh

Sản lượng thường liên quan đến số lượng sản phẩm được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với 'prodotto' (sản phẩm) là kết quả của quá trình sản xuất.

Ngữ pháp & Chia từ "produzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la produzione
La produzione di vino in Italia è molto rinomata.
(Sản lượng rượu vang ở Ý rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định le produzioni
Le produzioni industriali sono aumentate quest'anno.
(Sản lượng công nghiệp đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định una produzione
Questa è una produzione cinematografica indipendente.
(Đây là một sản phẩm điện ảnh độc lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo stabilimento ha una produzione elevata di scarpe."

    "Nhà máy này có sản lượng giày dép cao."

  • "È stata una produzione cinematografica molto costosa."

    "Đó là một sản phẩm điện ảnh rất tốn kém."

  • "L'azienda agricola ha una produzione limitata di olio d'oliva quest'anno."

    "Trang trại có sản lượng dầu ô liu hạn chế trong năm nay."