macchinario
Định nghĩa & Giải nghĩa "macchinario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso di macchine che, collegate tra loro, svolgono un determinato lavoro.
Ý nghĩa của "macchinario" trong tiếng Việt
Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có các bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "macchinario"
-
"L'industria tessile utilizza macchinari all'avanguardia."
"Ngành công nghiệp dệt may sử dụng máy móc hiện đại."
-
"La manutenzione del macchinario è fondamentale per la sicurezza."
"Việc bảo trì máy móc là rất quan trọng cho sự an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchinario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "macchinario" & Ghi chú
Cách dùng "macchinario" đúng ngữ cảnh
Từ 'macchinario' thường được dùng để chỉ một hệ thống máy móc lớn hoặc phức tạp hơn là một máy đơn lẻ. Cần phân biệt với 'macchina' (máy), thường chỉ một thiết bị riêng lẻ.
Ngữ pháp & Chia từ "macchinario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il macchinario |
Il macchinario è molto costoso.
(Cái máy móc này rất đắt tiền.)
|
| Với mạo từ xác định | i macchinari |
I macchinari della fabbrica sono obsoleti.
(Các máy móc của nhà máy đã lỗi thời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un macchinario |
Abbiamo bisogno di un macchinario nuovo.
(Chúng tôi cần một máy móc mới.)
|