(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maglia
A2
sostantivo A2 Thủ công mỹ nghệ

maglia

/ˈmaʎ.ʎa/
đan
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tessuto o indumento fatto a maglia, lavorando fili o fibre con aghi o macchine apposite.

Ý nghĩa của "maglia" trong tiếng Việt

Công việc đan lát, tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi bằng kim đan hoặc máy móc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maglia"

  • "Ho comprato una maglia di lana per l'inverno."

    "Tôi đã mua một chiếc áo len cho mùa đông."

  • "Mia nonna sa fare la maglia molto bene."

    "Bà tôi biết đan rất giỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maglia"

Đồng nghĩa

tricot (Vải đan)

Cách dùng "maglia" & Ghi chú

Cách dùng "maglia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đan' có thể chỉ cả hành động lẫn sản phẩm của việc đan. Trong tiếng Ý, 'maglia' thường chỉ sản phẩm (vải hoặc áo len), còn hành động đan được diễn tả bằng động từ 'lavorare a maglia'.

Ngữ pháp & Chia từ "maglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maglia
La maglia che indossi è molto bella.
(Cái áo mà bạn đang mặc rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le maglie
Le maglie di lana sono perfette per l'inverno.
(Những chiếc áo len rất phù hợp cho mùa đông.)
Với mạo từ không xác định una maglia
Ho comprato una maglia nuova al mercato.
(Tôi đã mua một chiếc áo mới ở chợ.)