(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fatto
A2
verb A2 General English

fatto

/ˈfatto/
đã làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'fare': realizzare, compiere, creare.

Ý nghĩa của "fatto" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fatto"

  • "Ho fatto i compiti."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà."

  • "Il lavoro è stato fatto bene."

    "Công việc đã được làm tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fatto"

Đồng nghĩa

compiuto (hoàn thành) realizzato (thực hiện)

Trái nghĩa

da fare (chưa làm)

Cách dùng "fatto" & Ghi chú

Cách dùng "fatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fatto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fare' (làm). Nó có thể được sử dụng trong các thì quá khứ phức (như passato prossimo) hoặc như một tính từ. Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ 'creato' (tạo ra) nhấn mạnh sự sáng tạo.

Ngữ pháp & Chia từ "fatto" (Grammatica)

Nhóm: -are (fare)

Chia động từ "fatto" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) faccio
Io faccio colazione alle otto.
(Tôi ăn sáng lúc tám giờ.)
tu (bạn) fai
Tu fai un buon lavoro.
(Bạn làm một công việc tốt.)
lui/lei (anh/cô ấy) fa
Lei fa sempre quello che vuole.
(Cô ấy luôn làm những gì cô ấy muốn.)
noi (chúng tôi) facciamo
Noi facciamo una passeggiata.
(Chúng tôi đi dạo.)
voi (các bạn) fate
Voi fate tardi stasera?
(Tối nay các bạn về muộn à?)
loro (họ) fanno
Loro fanno una festa.
(Họ tổ chức một bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fatto
"Ho fatto i compiti."
(Tôi đã làm bài tập về nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho fatto un buon lavoro oggi."

    "Hôm nay tôi đã làm một công việc tốt."

  • "Maria ha fatto una torta deliziosa per la festa."

    "Maria đã làm một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc."

  • "Abbiamo fatto una passeggiata nel parco ieri."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi dạo trong công viên."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io ho fatto il mio dovere."

    "Tôi đã làm xong nhiệm vụ của mình."

  • "Maria ha fatto una torta deliziosa."

    "Maria đã làm một chiếc bánh ngon tuyệt."

  • "Noi abbiamo fatto un viaggio bellissimo."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi rất đẹp."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ho fatto un errore."

    "Tôi đã mắc một lỗi."

  • "Non è stato fatto niente di male."

    "Không có điều gì xấu đã được làm."

  • "Le torte sono state fatte da Maria."

    "Những chiếc bánh đã được làm bởi Maria."