(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mainstream
B2
aggettivo B2 Điện ảnh

mainstream

/ˈmeɪnstriːm/
phim chính thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mainstream"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene o è caratteristico della corrente di pensiero, influenza o attività dominante e più popolare.

Ý nghĩa của "mainstream" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho dòng suy nghĩ, ảnh hưởng hoặc hoạt động chủ đạo, phổ biến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mainstream"

  • "La musica mainstream spesso domina le classifiche."

    "Nhạc mainstream thường thống trị các bảng xếp hạng."

  • "Il suo stile è diventato mainstream negli ultimi anni."

    "Phong cách của anh ấy đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mainstream"

Đồng nghĩa

prevalente (thịnh hành) dominante (chiếm ưu thế)

Trái nghĩa

underground (ngoài luồng) alternativo (khác biệt)

Cách dùng "mainstream" & Ghi chú

Cách dùng "mainstream" đúng ngữ cảnh

Từ 'mainstream' trong tiếng Ý ám chỉ những gì phổ biến, được chấp nhận rộng rãi và thuộc về dòng chủ lưu. Nó tương đương với ý nghĩa 'chính thống' trong tiếng Việt khi nói về văn hóa, tư tưởng, hoặc các hoạt động được nhiều người công nhận và theo đuổi.

Ngữ pháp & Chia từ "mainstream" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La musica mainstream spesso domina le classifiche, ma non sempre riflette i gusti più originali."

    "Nhạc đại chúng thường thống trị các bảng xếp hạng, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh những gu thưởng thức độc đáo nhất."

  • "Le opinioni mainstream sono quelle più diffuse, ma è importante considerare anche le voci fuori dal coro."

    "Các ý kiến đại chúng là những ý kiến phổ biến nhất, nhưng điều quan trọng là phải xem xét cả những tiếng nói khác biệt."

  • "Il cinema mainstream ha prodotto film di grande successo, ma a volte manca di originalità e coraggio."

    "Điện ảnh đại chúng đã tạo ra những bộ phim rất thành công, nhưng đôi khi thiếu tính độc đáo và dũng cảm."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel mainstream pensiero che domina i media mi sembra superficiale."

    "Cái tư tưởng chính thống thống trị các phương tiện truyền thông đó có vẻ hời hợt đối với tôi."

  • "È bello il mainstream quando permette a voci diverse di essere ascoltate."

    "Chủ đạo trở nên tốt đẹp khi nó cho phép những tiếng nói khác nhau được lắng nghe."

  • "Quei mainstream artisti non mi piacciono, preferisco qualcosa di più originale."

    "Tôi không thích những nghệ sĩ chính thống đó, tôi thích một cái gì đó độc đáo hơn."