mainstream
Định nghĩa & Giải nghĩa "mainstream"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o è caratteristico della corrente di pensiero, influenza o attività dominante e più popolare.
Ý nghĩa của "mainstream" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng cho dòng suy nghĩ, ảnh hưởng hoặc hoạt động chủ đạo, phổ biến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mainstream"
-
"La musica mainstream spesso domina le classifiche."
"Nhạc mainstream thường thống trị các bảng xếp hạng."
-
"Il suo stile è diventato mainstream negli ultimi anni."
"Phong cách của anh ấy đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mainstream"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mainstream" & Ghi chú
Cách dùng "mainstream" đúng ngữ cảnh
Từ 'mainstream' trong tiếng Ý ám chỉ những gì phổ biến, được chấp nhận rộng rãi và thuộc về dòng chủ lưu. Nó tương đương với ý nghĩa 'chính thống' trong tiếng Việt khi nói về văn hóa, tư tưởng, hoặc các hoạt động được nhiều người công nhận và theo đuổi.
Ngữ pháp & Chia từ "mainstream" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La musica mainstream spesso domina le classifiche, ma non sempre riflette i gusti più originali."
"Nhạc đại chúng thường thống trị các bảng xếp hạng, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh những gu thưởng thức độc đáo nhất."
-
"Le opinioni mainstream sono quelle più diffuse, ma è importante considerare anche le voci fuori dal coro."
"Các ý kiến đại chúng là những ý kiến phổ biến nhất, nhưng điều quan trọng là phải xem xét cả những tiếng nói khác biệt."
-
"Il cinema mainstream ha prodotto film di grande successo, ma a volte manca di originalità e coraggio."
"Điện ảnh đại chúng đã tạo ra những bộ phim rất thành công, nhưng đôi khi thiếu tính độc đáo và dũng cảm."
-
"Quel mainstream pensiero che domina i media mi sembra superficiale."
"Cái tư tưởng chính thống thống trị các phương tiện truyền thông đó có vẻ hời hợt đối với tôi."
-
"È bello il mainstream quando permette a voci diverse di essere ascoltate."
"Chủ đạo trở nên tốt đẹp khi nó cho phép những tiếng nói khác nhau được lắng nghe."
-
"Quei mainstream artisti non mi piacciono, preferisco qualcosa di più originale."
"Tôi không thích những nghệ sĩ chính thống đó, tôi thích một cái gì đó độc đáo hơn."