alternativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "alternativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costituisce un'alternativa; che può essere scelto in luogo di un altro.
Ý nghĩa của "alternativo" trong tiếng Việt
Có sẵn như một khả năng hoặc lựa chọn khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alternativo"
-
"Non c'è una soluzione alternativa?"
"Không có giải pháp thay thế nào sao?"
-
"Abbiamo bisogno di fonti di energia alternative."
"Chúng ta cần các nguồn năng lượng thay thế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alternativo" & Ghi chú
Cách dùng "alternativo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'alternativo' có nghĩa rộng hơn 'thay thế' trong tiếng Việt, bao gồm cả ý nghĩa 'khác biệt', 'không chính thống' ngoài ý nghĩa 'có thể thay thế được'. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "alternativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Cerchiamo un approccio alternativo alla risoluzione di questo problema."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một cách tiếp cận thay thế để giải quyết vấn đề này."
-
"Ho scelto un percorso alternativo di studi rispetto ai miei amici."
"Tôi đã chọn một con đường học tập khác so với bạn bè của mình."
-
"Questi sono metodi alternativi per cucinare la stessa ricetta."
"Đây là những phương pháp thay thế để nấu cùng một công thức."
-
"Quel sistema alternativo sembra molto interessante."
"Hệ thống thay thế kia trông rất thú vị."
-
"Quegli approcci alternativi sono spesso più efficaci."
"Những cách tiếp cận thay thế kia thường hiệu quả hơn."
-
"Non capisco perché non provi quel metodo alternativo."
"Tôi không hiểu tại sao bạn không thử phương pháp thay thế kia."
-
"Il mio approccio alternativo al problema ha funzionato."
"Cách tiếp cận thay thế của tôi đối với vấn đề đã có hiệu quả."
-
"La sua soluzione alternativa è molto interessante."
"Giải pháp thay thế của cô ấy/anh ấy rất thú vị."
-
"I nostri piani alternativi sono pronti in caso di emergenza."
"Các kế hoạch thay thế của chúng tôi đã sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp."