(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alternativo
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

alternativo

/alter.naˈti.vo/
thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alternativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce un'alternativa; che può essere scelto in luogo di un altro.

Ý nghĩa của "alternativo" trong tiếng Việt

Có sẵn như một khả năng hoặc lựa chọn khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alternativo"

  • "Non c'è una soluzione alternativa?"

    "Không có giải pháp thay thế nào sao?"

  • "Abbiamo bisogno di fonti di energia alternative."

    "Chúng ta cần các nguồn năng lượng thay thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternativo"

Đồng nghĩa

sostitutivo (thay thế) vicario (thay mặt, đại diện)

Trái nghĩa

Cách dùng "alternativo" & Ghi chú

Cách dùng "alternativo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'alternativo' có nghĩa rộng hơn 'thay thế' trong tiếng Việt, bao gồm cả ý nghĩa 'khác biệt', 'không chính thống' ngoài ý nghĩa 'có thể thay thế được'. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "alternativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Cerchiamo un approccio alternativo alla risoluzione di questo problema."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một cách tiếp cận thay thế để giải quyết vấn đề này."

  • "Ho scelto un percorso alternativo di studi rispetto ai miei amici."

    "Tôi đã chọn một con đường học tập khác so với bạn bè của mình."

  • "Questi sono metodi alternativi per cucinare la stessa ricetta."

    "Đây là những phương pháp thay thế để nấu cùng một công thức."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sistema alternativo sembra molto interessante."

    "Hệ thống thay thế kia trông rất thú vị."

  • "Quegli approcci alternativi sono spesso più efficaci."

    "Những cách tiếp cận thay thế kia thường hiệu quả hơn."

  • "Non capisco perché non provi quel metodo alternativo."

    "Tôi không hiểu tại sao bạn không thử phương pháp thay thế kia."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio alternativo al problema ha funzionato."

    "Cách tiếp cận thay thế của tôi đối với vấn đề đã có hiệu quả."

  • "La sua soluzione alternativa è molto interessante."

    "Giải pháp thay thế của cô ấy/anh ấy rất thú vị."

  • "I nostri piani alternativi sono pronti in caso di emergenza."

    "Các kế hoạch thay thế của chúng tôi đã sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp."