malizia
Định nghĩa & Giải nghĩa "malizia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione d'animo incline a compiere o desiderare azioni cattive o dannose; cattiveria, perfidia.
Ý nghĩa của "malizia" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện của sự ác tâm; ý chí xấu xa; sự độc ác; sự thù hằn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "malizia"
-
"Non c'era malizia nelle sue parole."
"Không có ác ý trong lời nói của anh ấy."
-
"Ha agito con malizia, cercando di danneggiare il suo avversario."
"Anh ta đã hành động với ác tâm, cố gắng làm hại đối thủ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malizia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "malizia" & Ghi chú
Cách dùng "malizia" đúng ngữ cảnh
Malizia thường được dùng để chỉ sự tinh ranh, xảo quyệt, có ý đồ xấu. Cần phân biệt với 'cattiveria' (sự độc ác, tàn nhẫn) và 'odio' (sự căm ghét).
Ngữ pháp & Chia từ "malizia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la malizia |
La malizia nei suoi occhi era evidente.
(Sự tinh nghịch trong mắt cô ấy lộ rõ.)
|
| Với mạo từ xác định | le malizie |
Le malizie dei bambini a volte sono sorprendenti.
(Những trò tinh nghịch của trẻ con đôi khi thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una malizia |
C'era una malizia nel suo sorriso.
(Có một sự tinh nghịch trong nụ cười của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La malizia nei suoi occhi mi ha subito insospettito."
"Sự tinh ranh trong mắt anh ta ngay lập tức khiến tôi nghi ngờ."
-
"Il suo sorriso nascondeva una profonda malizia."
"Nụ cười của anh ta che giấu một sự hiểm độc sâu sắc."
-
"Non sopporto la malizia gratuita di certe persone."
"Tôi không thể chịu đựng được sự độc ác vô cớ của một số người."