(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malizia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Đạo đức học, Văn học

malizia

/maˈlittsja/
ác tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malizia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione d'animo incline a compiere o desiderare azioni cattive o dannose; cattiveria, perfidia.

Ý nghĩa của "malizia" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện của sự ác tâm; ý chí xấu xa; sự độc ác; sự thù hằn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malizia"

  • "Non c'era malizia nelle sue parole."

    "Không có ác ý trong lời nói của anh ấy."

  • "Ha agito con malizia, cercando di danneggiare il suo avversario."

    "Anh ta đã hành động với ác tâm, cố gắng làm hại đối thủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malizia"

Đồng nghĩa

cattiveria (sự độc ác) perfidia (sự bội bạc) malignità (tính độc hại, hiểm độc)

Trái nghĩa

bontà (sự tốt bụng) benevolenza (lòng tốt, sự nhân từ)

Cách dùng "malizia" & Ghi chú

Cách dùng "malizia" đúng ngữ cảnh

Malizia thường được dùng để chỉ sự tinh ranh, xảo quyệt, có ý đồ xấu. Cần phân biệt với 'cattiveria' (sự độc ác, tàn nhẫn) và 'odio' (sự căm ghét).

Ngữ pháp & Chia từ "malizia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la malizia
La malizia nei suoi occhi era evidente.
(Sự tinh nghịch trong mắt cô ấy lộ rõ.)
Với mạo từ xác định le malizie
Le malizie dei bambini a volte sono sorprendenti.
(Những trò tinh nghịch của trẻ con đôi khi thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định una malizia
C'era una malizia nel suo sorriso.
(Có một sự tinh nghịch trong nụ cười của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La malizia nei suoi occhi mi ha subito insospettito."

    "Sự tinh ranh trong mắt anh ta ngay lập tức khiến tôi nghi ngờ."

  • "Il suo sorriso nascondeva una profonda malizia."

    "Nụ cười của anh ta che giấu một sự hiểm độc sâu sắc."

  • "Non sopporto la malizia gratuita di certe persone."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự độc ác vô cớ của một số người."