malvagità
Định nghĩa & Giải nghĩa "malvagità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è malvagio; disposizione d'animo volta a fare il male.
Ý nghĩa của "malvagità" trong tiếng Việt
Ác ý sâu sắc hoặc sự thù hận; sự căm ghét lớn; khuynh hướng làm điều ác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "malvagità"
-
"La sua malvagità non conosceva limiti."
"Tính độc ác của hắn không có giới hạn."
-
"È stato un atto di pura malvagità."
"Đó là một hành động thuần túy của sự độc ác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malvagità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "malvagità" & Ghi chú
Cách dùng "malvagità" đúng ngữ cảnh
Từ 'malvagità' diễn tả bản chất xấu xa, ác độc, khuynh hướng làm điều ác. Có thể dùng để chỉ tính cách của một người hoặc bản chất của một hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "malvagità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la malvagità |
La malvagità di quel tiranno era insopportabile.
(Sự độc ác của tên bạo chúa đó thật không thể chịu đựng được.)
|
| Với mạo từ xác định | le malvagità |
Le malvagità compiute durante la guerra sono orribili.
(Những hành động tàn ác được thực hiện trong chiến tranh thật kinh khủng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una malvagità |
Commise una malvagità senza precedenti.
(Hắn đã gây ra một hành động tàn ác chưa từng có.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le malvagità del tiranno erano insopportabili per il popolo."
"Những sự độc ác của nhà độc tài là không thể chịu đựng được đối với người dân."
-
"Le malvagità compiute durante la guerra hanno lasciato cicatrici profonde nella società."
"Những hành động độc ác được thực hiện trong chiến tranh đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong xã hội."
-
"Le sue malvagità non hanno limiti e continuano a sorprendere tutti."
"Sự độc ác của anh ta không có giới hạn và tiếp tục làm mọi người ngạc nhiên."