(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malvagio
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

malvagio

/malˈvadʒo/
ác độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malvagio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce con cattiveria, intenzionalmente crudele o dannoso.

Ý nghĩa của "malvagio" trong tiếng Việt

Độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malvagio"

  • "Era un uomo malvagio che sfruttava i poveri."

    "Hắn là một người đàn ông ác độc, bóc lột người nghèo."

  • "La sua malvagità non conosceva limiti."

    "Sự ác độc của anh ta không có giới hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malvagio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malvagio" & Ghi chú

Cách dùng "malvagio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'malvagio' si riferisce a una persona o azione intenzionalmente cattiva. È più forte di 'cattivo' e implica una volontà attiva di fare del male.

Ngữ pháp & Chia từ "malvagio" (Grammatica)