(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mammifero
B1
sostantivo B1 Sinh học

mammifero

/mamˈmiːfero/
động vật có vú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mammifero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Animale vertebrato omeotermo, le cui femmine sono provviste di ghiandole mammarie che secernono latte per l'alimentazione dei piccoli.

Ý nghĩa của "mammifero" trong tiếng Việt

Bất kỳ động vật có xương sống máu nóng nào thuộc một lớp được phân biệt bởi sự sở hữu các tuyến vú tiết sữa để nuôi dưỡng con non, và thường có cơ thể ít nhiều được bao phủ bởi lông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mammifero"

  • "L'orso è un mammifero."

    "Gấu là một loài động vật có vú."

  • "I mammiferi marini come le balene vivono in acqua."

    "Động vật có vú biển như cá voi sống dưới nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mammifero"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "mammifero" & Ghi chú

Cách dùng "mammifero" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'động vật có vú' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực và giống cái của danh từ trong tiếng Ý. 'Mammifero' là giống đực, 'mammifera' là giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "mammifero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mammifero
Il mammifero allatta i suoi cuccioli.
(Động vật có vú cho con bú.)
Với mạo từ xác định i mammiferi
I mammiferi sono animali a sangue caldo.
(Động vật có vú là động vật máu nóng.)
Với mạo từ không xác định un mammifero
Un mammifero è stato avvistato nel bosco.
(Một loài động vật có vú đã được nhìn thấy trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un orso è un mammifero."

    "Một con gấu là một loài động vật có vú."

  • "Ho visto un mammifero marino raro durante la mia immersione."

    "Tôi đã nhìn thấy một loài động vật có vú biển quý hiếm trong khi lặn."

  • "È stato trovato un mammifero neonato abbandonato nel bosco."

    "Một con động vật có vú sơ sinh bị bỏ rơi đã được tìm thấy trong rừng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il leone è un mammifero predatore."

    "Sư tử là một loài động vật có vú ăn thịt."

  • "La balena è un mammifero marino di grandi dimensioni."

    "Cá voi là một động vật có vú biển có kích thước lớn."

  • "I mammiferi allattano i loro cuccioli."

    "Các loài động vật có vú cho con bú."

Danh từ số nhiều
  • "Gli scienziati studiano i mammiferi marini per comprendere meglio il loro comportamento."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các loài động vật có vú biển để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng."

  • "Molti mammiferi sono a rischio di estinzione a causa della deforestazione e del cambiamento climatico."

    "Nhiều loài động vật có vú đang có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu."

  • "I parchi nazionali proteggono i mammiferi terrestri e il loro habitat naturale."

    "Các vườn quốc gia bảo vệ các loài động vật có vú trên cạn và môi trường sống tự nhiên của chúng."