(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mancare
A2
verbo A2 Kinh tế, Xã hội

mancare

/manˈka.re/
thiếu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mancare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere privo di qualcosa; non avere a sufficienza.

Ý nghĩa của "mancare" trong tiếng Việt

Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mancare"

  • "Mi manca il tempo per fare tutto."

    "Tôi thiếu thời gian để làm mọi thứ."

  • "Mancano due giorni alla partenza."

    "Còn thiếu hai ngày nữa là đến ngày khởi hành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mancare"

Đồng nghĩa

scarseggiare (khan hiếm) difettare (khiếm khuyết)

Trái nghĩa

Cách dùng "mancare" & Ghi chú

Cách dùng "mancare" đúng ngữ cảnh

Từ 'mancare' có nghĩa rộng hơn 'thiếu' trong tiếng Việt. Nó có thể diễn tả việc thiếu một vật chất cụ thể, một kỹ năng, hoặc thậm chí là một người. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "mancare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "mancare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) manco
Io manco di rispetto a nessuno.
(Tôi không thiếu sự tôn trọng với ai cả.)
tu (bạn) manchi
Tu manchi molto a tua madre.
(Mẹ bạn rất nhớ bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) manca
A lui manca il coraggio di parlare.
(Anh ấy thiếu can đảm để nói.)
noi (chúng tôi) manchiamo
Noi manchiamo da casa da molto tempo.
(Chúng tôi đã vắng nhà một thời gian dài.)
voi (các bạn) mancate
Voi mancate alla festa.
(Các bạn vắng mặt tại bữa tiệc.)
loro (họ) mancano
A loro mancano i soldi per viaggiare.
(Họ thiếu tiền để đi du lịch.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mancato
"Ho mancato l'appuntamento."
(Tôi đã lỡ cuộc hẹn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi mancano i tuoi abbracci."

    "Tôi nhớ những cái ôm của bạn."

  • "Le sono mancate le parole per descrivere la sua gioia."

    "Cô ấy không có lời nào để diễn tả niềm vui của mình."

  • "A loro è mancata la pazienza per finire il progetto."

    "Họ đã thiếu kiên nhẫn để hoàn thành dự án."

Thì Tương lai đơn
  • "Mi mancherai molto quando partirai per l'Italia."

    "Tôi sẽ rất nhớ bạn khi bạn rời đi Ý."

  • "Se non studierai, ti mancheranno le basi per superare l'esame."

    "Nếu bạn không học, bạn sẽ thiếu kiến thức cơ bản để vượt qua kỳ thi."

  • "Nel futuro, non ci mancherà l'acqua potabile se continueremo a sprecarla."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ thiếu nước uống nếu chúng ta tiếp tục lãng phí nó."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Mi è mancato il coraggio di dirglielo."

    "Tôi đã không có đủ can đảm để nói với anh ấy/cô ấy."

  • "Sono mancati i fondi necessari per completare il progetto."

    "Không có đủ nguồn vốn cần thiết để hoàn thành dự án."

  • "Le sono mancate le parole per esprimere la sua gioia."

    "Cô ấy đã không thốt nên lời để diễn tả niềm vui của mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Cosa manca per finire la torta?"

    "Còn thiếu gì để hoàn thành chiếc bánh?"

  • "Quanti soldi mancano per comprare la macchina nuova?"

    "Còn thiếu bao nhiêu tiền để mua chiếc xe mới?"

  • "Perché mancano delle sedie in questa stanza?"

    "Tại sao lại thiếu ghế trong căn phòng này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Mi mancano i soldi per comprare quella macchina."

    "Tôi thiếu tiền để mua chiếc xe đó."

  • "Non mi manca niente, grazie."

    "Tôi không thiếu gì cả, cảm ơn."

  • "A Marco manca il coraggio di parlare con lei."

    "Marco thiếu can đảm để nói chuyện với cô ấy."