mancare
Định nghĩa & Giải nghĩa "mancare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere privo di qualcosa; non avere a sufficienza.
Ý nghĩa của "mancare" trong tiếng Việt
Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mancare"
-
"Mi manca il tempo per fare tutto."
"Tôi thiếu thời gian để làm mọi thứ."
-
"Mancano due giorni alla partenza."
"Còn thiếu hai ngày nữa là đến ngày khởi hành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mancare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mancare" & Ghi chú
Cách dùng "mancare" đúng ngữ cảnh
Từ 'mancare' có nghĩa rộng hơn 'thiếu' trong tiếng Việt. Nó có thể diễn tả việc thiếu một vật chất cụ thể, một kỹ năng, hoặc thậm chí là một người. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "mancare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "mancare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | manco |
Io manco di rispetto a nessuno.
(Tôi không thiếu sự tôn trọng với ai cả.)
|
| tu (bạn) | manchi |
Tu manchi molto a tua madre.
(Mẹ bạn rất nhớ bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | manca |
A lui manca il coraggio di parlare.
(Anh ấy thiếu can đảm để nói.)
|
| noi (chúng tôi) | manchiamo |
Noi manchiamo da casa da molto tempo.
(Chúng tôi đã vắng nhà một thời gian dài.)
|
| voi (các bạn) | mancate |
Voi mancate alla festa.
(Các bạn vắng mặt tại bữa tiệc.)
|
| loro (họ) | mancano |
A loro mancano i soldi per viaggiare.
(Họ thiếu tiền để đi du lịch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi mancano i tuoi abbracci."
"Tôi nhớ những cái ôm của bạn."
-
"Le sono mancate le parole per descrivere la sua gioia."
"Cô ấy không có lời nào để diễn tả niềm vui của mình."
-
"A loro è mancata la pazienza per finire il progetto."
"Họ đã thiếu kiên nhẫn để hoàn thành dự án."
-
"Mi mancherai molto quando partirai per l'Italia."
"Tôi sẽ rất nhớ bạn khi bạn rời đi Ý."
-
"Se non studierai, ti mancheranno le basi per superare l'esame."
"Nếu bạn không học, bạn sẽ thiếu kiến thức cơ bản để vượt qua kỳ thi."
-
"Nel futuro, non ci mancherà l'acqua potabile se continueremo a sprecarla."
"Trong tương lai, chúng ta sẽ thiếu nước uống nếu chúng ta tiếp tục lãng phí nó."
-
"Mi è mancato il coraggio di dirglielo."
"Tôi đã không có đủ can đảm để nói với anh ấy/cô ấy."
-
"Sono mancati i fondi necessari per completare il progetto."
"Không có đủ nguồn vốn cần thiết để hoàn thành dự án."
-
"Le sono mancate le parole per esprimere la sua gioia."
"Cô ấy đã không thốt nên lời để diễn tả niềm vui của mình."
-
"Cosa manca per finire la torta?"
"Còn thiếu gì để hoàn thành chiếc bánh?"
-
"Quanti soldi mancano per comprare la macchina nuova?"
"Còn thiếu bao nhiêu tiền để mua chiếc xe mới?"
-
"Perché mancano delle sedie in questa stanza?"
"Tại sao lại thiếu ghế trong căn phòng này?"
-
"Mi mancano i soldi per comprare quella macchina."
"Tôi thiếu tiền để mua chiếc xe đó."
-
"Non mi manca niente, grazie."
"Tôi không thiếu gì cả, cảm ơn."
-
"A Marco manca il coraggio di parlare con lei."
"Marco thiếu can đảm để nói chuyện với cô ấy."