(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Maori
A2
sostantivo A2 Văn hóa, Lịch sử, Dân tộc học

Maori

/ˈmaːori/
người Maori
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Maori"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Appartenente o relativo all'etnia polinesiana indigena della Nuova Zelanda.

Ý nghĩa của "Maori" trong tiếng Việt

Một thành viên của người Polynesia bản địa ở New Zealand.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Maori"

  • "I Maori hanno una cultura ricca e affascinante."

    "Người Maori có một nền văn hóa phong phú và hấp dẫn."

  • "La lingua Maori è una delle lingue ufficiali della Nuova Zelanda."

    "Tiếng Maori là một trong những ngôn ngữ chính thức của New Zealand."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Maori"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Maori" & Ghi chú

Cách dùng "Maori" đúng ngữ cảnh

Từ 'Maori' trong tiếng Ý cũng được dùng để chỉ người Maori, tương tự như tiếng Việt. Cần chú ý phát âm và cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "Maori" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il Maori
Il Maori cantava una canzone tradizionale.
(Người Maori đó đang hát một bài hát truyền thống.)
Với mạo từ xác định i Maori
I Maori sono un popolo indigeno della Nuova Zelanda.
(Người Maori là một dân tộc bản địa của New Zealand.)
Với mạo từ không xác định un Maori
Ho incontrato un Maori molto simpatico.
(Tôi đã gặp một người Maori rất dễ mến.)