(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etnia
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

etnia

/ˈɛtnia/
dân tộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etnia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo umano che condivide lingua, cultura, tradizioni e spesso un territorio.

Ý nghĩa của "etnia" trong tiếng Việt

Thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có chung truyền thống văn hóa hoặc dân tộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "etnia"

  • "L'Italia è un paese con una grande varietà di etnie."

    "Ý là một quốc gia có sự đa dạng lớn về các dân tộc."

  • "La lingua è un elemento fondamentale per definire l'identità di un'etnia."

    "Ngôn ngữ là một yếu tố cơ bản để xác định bản sắc của một dân tộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etnia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "etnia" & Ghi chú

Cách dùng "etnia" đúng ngữ cảnh

Từ "etnia" trong tiếng Ý tương đương với "dân tộc" trong tiếng Việt, chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa và truyền thống. Tuy nhiên, cần phân biệt với "nazione" (quốc gia), mang ý nghĩa chính trị và lãnh thổ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "etnia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'etnia
L'etnia Hmong è una minoranza etnica del Vietnam.
(Dân tộc Hmong là một dân tộc thiểu số của Việt Nam.)
Với mạo từ xác định le etnie
Le etnie del Caucaso sono molto diverse tra loro.
(Các dân tộc ở vùng Kavkaz rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un'etnia
Il censimento ha rivelato la presenza di un'etnia sconosciuta nella regione.
(Cuộc điều tra dân số đã tiết lộ sự hiện diện của một dân tộc chưa được biết đến trong khu vực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visitato un'etnia indigena durante il mio viaggio in Amazzonia."

    "Tôi đã đến thăm một tộc người bản địa trong chuyến đi của mình ở Amazon."

  • "Il museo presenta uno studio approfondito su un'etnia poco conosciuta."

    "Bảo tàng trưng bày một nghiên cứu chuyên sâu về một dân tộc ít được biết đến."

  • "È importante rispettare ogni etnia e la sua cultura."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng mọi dân tộc và văn hóa của họ."

Danh từ số nhiều
  • "Le etnie della regione alpina sono ricche di storia e tradizioni uniche."

    "Các dân tộc của vùng núi Alps rất giàu lịch sử và truyền thống độc đáo."

  • "Il governo deve proteggere i diritti di tutte le etnie presenti sul territorio nazionale."

    "Chính phủ phải bảo vệ quyền của tất cả các dân tộc có mặt trên lãnh thổ quốc gia."

  • "Molte etnie nel mondo stanno lottando per preservare la loro lingua e cultura."

    "Nhiều dân tộc trên thế giới đang đấu tranh để bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa của họ."