marchio
Định nghĩa & Giải nghĩa "marchio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Segno distintivo di un prodotto o servizio, legalmente protetto.
Ý nghĩa của "marchio" trong tiếng Việt
Một biểu tượng, thiết kế hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "marchio"
-
"Il marchio di questa borsa è molto conosciuto."
"Thương hiệu của chiếc túi này rất nổi tiếng."
-
"La contraffazione dei marchi è un reato grave."
"Việc làm giả các thương hiệu là một tội nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marchio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "marchio" & Ghi chú
Cách dùng "marchio" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'marchio' trong tiếng Ý tương đương với 'thương hiệu' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ: 'marchio' là giống đực.
Ngữ pháp & Chia từ "marchio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il marchio |
Il marchio di questa azienda è molto conosciuto.
(Thương hiệu của công ty này rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ xác định | i marchi |
I marchi contraffatti sono un problema serio.
(Các thương hiệu giả là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un marchio |
Un marchio nuovo è stato registrato.
(Một thương hiệu mới đã được đăng ký.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I marchi italiani sono famosi in tutto il mondo per la loro qualità e design."
"Các thương hiệu Ý nổi tiếng trên toàn thế giới về chất lượng và thiết kế của chúng."
-
"L'azienda ha registrato molti marchi per proteggere i suoi prodotti innovativi."
"Công ty đã đăng ký nhiều nhãn hiệu để bảo vệ các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"I marchi contraffatti rappresentano un grave danno per l'economia e la reputazione delle aziende."
"Các nhãn hiệu giả mạo gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế và danh tiếng của các công ty."