protetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "protetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Al sicuro da danni, pericoli o attacchi.
Ý nghĩa của "protetto" trong tiếng Việt
Được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; được giữ an toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "protetto"
-
"Il bambino è protetto dal vaccino contro la polio."
"Đứa trẻ được bảo vệ khỏi bệnh bại liệt nhờ vắc-xin."
-
"La foresta è protetta da leggi severe."
"Khu rừng được bảo vệ bởi các đạo luật nghiêm ngặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protetto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "protetto" & Ghi chú
Cách dùng "protetto" đúng ngữ cảnh
Từ 'protetto' có nghĩa là 'được bảo vệ' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một động từ quá khứ phân từ. Khi sử dụng như một tính từ, nó mô tả một người hoặc vật gì đó được bảo vệ. Khi sử dụng như một động từ quá khứ phân từ, nó cho biết rằng ai đó hoặc cái gì đó đã được bảo vệ.
Ngữ pháp & Chia từ "protetto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino è protetto dalla madre."
"Đứa trẻ được mẹ bảo vệ."
-
"Le case in montagna sono protette dalla neve."
"Những ngôi nhà trên núi được bảo vệ khỏi tuyết."
-
"Mi sento protetto quando sono con te."
"Tôi cảm thấy được bảo vệ khi ở bên bạn."
-
"Quel bambino è molto protetto dai suoi genitori."
"Đứa trẻ đó được cha mẹ bảo vệ rất kỹ."
-
"Quei documenti sono protetti da password complesse."
"Những tài liệu đó được bảo vệ bằng mật khẩu phức tạp."
-
"È bello sentirsi protetto in un ambiente sicuro."
"Thật tuyệt khi cảm thấy được bảo vệ trong một môi trường an toàn."
-
"Il mio cane si sente protetto nella sua cuccia."
"Con chó của tôi cảm thấy được bảo vệ trong chuồng của nó."
-
"La nostra casa è protetta da un sistema di allarme avanzato."
"Ngôi nhà của chúng ta được bảo vệ bởi một hệ thống báo động tiên tiến."
-
"I loro figli sono sempre protetti dai genitori."
"Những đứa con của họ luôn được cha mẹ bảo vệ."