massimalismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "massimalismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a esagerare, a ostentare lusso e opulenza, soprattutto nell'abbigliamento e nell'arredamento.
Ý nghĩa của "massimalismo" trong tiếng Việt
Một phong cách thời trang đặc trưng bởi sự thái quá, phong phú và kết hợp nhiều lớp các chất liệu, màu sắc và hoa văn khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "massimalismo"
-
"Il massimalismo è tornato di moda, con abiti ricchi di dettagli e colori vivaci."
"Phong cách thời trang tối đa đã trở lại, với những bộ quần áo giàu chi tiết và màu sắc sống động."
-
"La sfilata ha celebrato il massimalismo, presentando look stravaganti e opulenti."
"Buổi trình diễn thời trang đã tôn vinh phong cách tối đa, giới thiệu những diện mạo kỳ lạ và sang trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "massimalismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "massimalismo" & Ghi chú
Cách dùng "massimalismo" đúng ngữ cảnh
Massimalismo trong thời trang Ý đề cập đến việc thể hiện sự táo bạo, đôi khi thái quá, trong cách ăn mặc. Hãy nghĩ đến việc kết hợp nhiều họa tiết, màu sắc và phụ kiện để tạo ra một diện mạo nổi bật và độc đáo. Ngược lại với 'minimalismo' (tối giản).
Ngữ pháp & Chia từ "massimalismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il massimalismo |
Il massimalismo è una corrente politica che propugna la massima realizzazione degli ideali socialisti.
(Chủ nghĩa tối đa là một trào lưu chính trị chủ trương thực hiện tối đa các lý tưởng xã hội chủ nghĩa.)
|
| Với mạo từ xác định | i massimalismi |
I massimalismi del XX secolo hanno spesso portato a esiti violenti.
(Các chủ nghĩa tối đa của thế kỷ XX thường dẫn đến những kết quả bạo lực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un massimalismo |
Un certo massimalismo può essere controproducente.
(Một chủ nghĩa tối đa nhất định có thể phản tác dụng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I massimalismi nell'arredamento degli anni '80 sono tornati di moda, anche se in forma più contenuta."
"Chủ nghĩa tối đa trong trang trí nội thất những năm 80 đã trở lại, mặc dù ở một hình thức hạn chế hơn."
-
"Le sfilate di moda spesso presentano massimalismi che non sono adatti alla vita di tutti i giorni."
"Các buổi trình diễn thời trang thường giới thiệu những chủ nghĩa tối đa không phù hợp với cuộc sống hàng ngày."
-
"I critici d'arte hanno definito le sue sculture come esempi di massimalismi esagerati."
"Các nhà phê bình nghệ thuật đã định nghĩa các tác phẩm điêu khắc của anh ấy như những ví dụ về chủ nghĩa tối đa phóng đại."