minimalismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "minimalismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Uno stile di vita che enfatizza la riduzione al minimo degli oggetti materiali e la semplificazione delle attività quotidiane.
Ý nghĩa của "minimalismo" trong tiếng Việt
Một lối sống đặc trưng bởi việc tối giản hóa tài sản và đơn giản hóa các hoạt động hàng ngày để giảm căng thẳng và tập trung vào trải nghiệm và các mối quan hệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minimalismo"
-
"Il minimalismo è diventato una filosofia di vita per molte persone."
"Sống tối giản đã trở thành một triết lý sống cho nhiều người."
-
"Adottare il minimalismo può aiutare a ridurre lo stress e aumentare la felicità."
"Áp dụng lối sống tối giản có thể giúp giảm căng thẳng và tăng hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minimalismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minimalismo" & Ghi chú
Cách dùng "minimalismo" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'sống tối giản' trong tiếng Ý, 'minimalismo', không chỉ ám chỉ việc giảm bớt đồ đạc mà còn bao hàm sự đơn giản hóa trong lối sống và tập trung vào những điều thực sự quan trọng. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'minimalismo' cũng có thể được sử dụng để chỉ một phong trào nghệ thuật.
Ngữ pháp & Chia từ "minimalismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il minimalismo |
Il minimalismo è uno stile di vita che enfatizza l'essenziale.
(Chủ nghĩa tối giản là một phong cách sống nhấn mạnh vào những điều thiết yếu.)
|
| Với mạo từ xác định | i minimalismi |
I minimalismi nell'arte contemporanea sono spesso caratterizzati da forme semplici e colori neutri.
(Các chủ nghĩa tối giản trong nghệ thuật đương đại thường được đặc trưng bởi các hình thức đơn giản và màu sắc trung tính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un minimalismo |
Un minimalismo spinto può portare a una vita più serena e focalizzata.
(Một chủ nghĩa tối giản triệt để có thể dẫn đến một cuộc sống thanh thản và tập trung hơn.)
|