eccesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità eccessiva o superflua di qualcosa.
Ý nghĩa của "eccesso" trong tiếng Việt
Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccesso"
-
"C'è un eccesso di offerta nel mercato."
"Có một sự dư thừa về nguồn cung trên thị trường."
-
"L'eccesso di cibo può portare a problemi di salute."
"Sự dư thừa thức ăn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccesso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccesso" & Ghi chú
Cách dùng "eccesso" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccesso' thường được dùng để chỉ một lượng quá mức cần thiết của một cái gì đó, tương tự như 'sự dư thừa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như 'sovrabbondanza' (dồi dào) hoặc 'superfluità' (tính chất thừa thãi).
Ngữ pháp & Chia từ "eccesso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eccesso |
L'eccesso di velocità è pericoloso.
(Việc chạy quá tốc độ là nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ xác định | gli eccessi |
Gli eccessi alimentari possono causare problemi di salute.
(Việc ăn uống quá độ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | un eccesso |
C'è stato un eccesso di zelo da parte della polizia.
(Đã có một sự nhiệt tình thái quá từ phía cảnh sát.)
|