(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccesso
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Kinh tế

eccesso

/etˈtʃɛsso/
sự dư thừa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità eccessiva o superflua di qualcosa.

Ý nghĩa của "eccesso" trong tiếng Việt

Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccesso"

  • "C'è un eccesso di offerta nel mercato."

    "Có một sự dư thừa về nguồn cung trên thị trường."

  • "L'eccesso di cibo può portare a problemi di salute."

    "Sự dư thừa thức ăn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Cách dùng "eccesso" & Ghi chú

Cách dùng "eccesso" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccesso' thường được dùng để chỉ một lượng quá mức cần thiết của một cái gì đó, tương tự như 'sự dư thừa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như 'sovrabbondanza' (dồi dào) hoặc 'superfluità' (tính chất thừa thãi).

Ngữ pháp & Chia từ "eccesso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eccesso
L'eccesso di velocità è pericoloso.
(Việc chạy quá tốc độ là nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định gli eccessi
Gli eccessi alimentari possono causare problemi di salute.
(Việc ăn uống quá độ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định un eccesso
C'è stato un eccesso di zelo da parte della polizia.
(Đã có một sự nhiệt tình thái quá từ phía cảnh sát.)