(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legge
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

legge

/ˈled.d͡ʒe/
luật pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legge"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Norma giuridica generale e astratta, emanata da un organo legislativo dello Stato secondo le procedure previste dalla Costituzione.

Ý nghĩa của "legge" trong tiếng Việt

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành động của các thành viên và có thể thực thi bằng cách áp dụng các hình phạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legge"

  • "La legge punisce i colpevoli."

    "Luật pháp trừng phạt những người có tội."

  • "È importante rispettare la legge."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legge"

Đồng nghĩa

normativa (quy định) regolamento (điều lệ)

Cách dùng "legge" & Ghi chú

Cách dùng "legge" đúng ngữ cảnh

Luật pháp (legge) là một khái niệm rộng, bao gồm toàn bộ hệ thống quy tắc và quy định. Trong tiếng Ý, 'legge' thường được dùng để chỉ một đạo luật cụ thể. Cần phân biệt với 'diritto', có nghĩa là 'quyền' hoặc 'luật' theo nghĩa rộng hơn (ví dụ: diritto allo studio - quyền được học tập).

Ngữ pháp & Chia từ "legge" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la legge
La legge è uguale per tutti.
(Pháp luật công bằng cho tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le leggi
Le leggi italiane sono complesse.
(Luật pháp Ý rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una legge
È stata approvata una legge importante.
(Một đạo luật quan trọng đã được thông qua.)