(Vị trí top_banner)
Hình minh họa media
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

media

/ˈmɛːdja/
trung bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "media"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Valore che si ottiene sommando più quantità e dividendo il risultato per il numero delle quantità stesse.

Ý nghĩa của "media" trong tiếng Việt

Giá trị trung bình, số trung bình cộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "media"

  • "La media dei voti è sette."

    "Điểm trung bình là bảy."

  • "Calcola la media dei seguenti numeri: 2, 4, 6."

    "Hãy tính trung bình của các số sau: 2, 4, 6."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "media"

Đồng nghĩa

valore medio (giá trị trung bình)

Cách dùng "media" & Ghi chú

Cách dùng "media" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'media' có thể chỉ trung bình số học, hoặc phương tiện truyền thông (mass media). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. 'Media' ở đây đề cập đến 'trung bình' trong toán học.

Ngữ pháp & Chia từ "media" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il media
Il media ha riportato la notizia in modo accurato.
(Các phương tiện truyền thông đã đưa tin một cách chính xác.)
Với mạo từ xác định i media
I media influenzano l'opinione pubblica.
(Các phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến dư luận.)
Với mạo từ không xác định un media
Un media può essere sia positivo che negativo.
(Một phương tiện truyền thông có thể vừa tích cực vừa tiêu cực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La media dei voti di Marco è molto alta."

    "Điểm trung bình của Marco rất cao."

  • "Il calcolo della media è fondamentale in statistica."

    "Việc tính trung bình là rất quan trọng trong thống kê."

  • "Le medie annuali delle temperature sono in aumento."

    "Các mức trung bình nhiệt độ hàng năm đang tăng lên."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Per superare l'esame, devi ottenere una media sufficiente."

    "Để vượt qua kỳ thi, bạn phải đạt được một điểm trung bình đủ."

  • "Calcolare la media dei voti è uno strumento utile per valutare il rendimento scolastico."

    "Tính điểm trung bình là một công cụ hữu ích để đánh giá kết quả học tập."

  • "La media degli stipendi in questa azienda è un indicatore della sua prosperità."

    "Mức lương trung bình trong công ty này là một chỉ số về sự thịnh vượng của nó."