media
Định nghĩa & Giải nghĩa "media"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Valore che si ottiene sommando più quantità e dividendo il risultato per il numero delle quantità stesse.
Ý nghĩa của "media" trong tiếng Việt
Giá trị trung bình, số trung bình cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "media"
-
"La media dei voti è sette."
"Điểm trung bình là bảy."
-
"Calcola la media dei seguenti numeri: 2, 4, 6."
"Hãy tính trung bình của các số sau: 2, 4, 6."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "media"
Đồng nghĩa
Cách dùng "media" & Ghi chú
Cách dùng "media" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'media' có thể chỉ trung bình số học, hoặc phương tiện truyền thông (mass media). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. 'Media' ở đây đề cập đến 'trung bình' trong toán học.
Ngữ pháp & Chia từ "media" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il media |
Il media ha riportato la notizia in modo accurato.
(Các phương tiện truyền thông đã đưa tin một cách chính xác.)
|
| Với mạo từ xác định | i media |
I media influenzano l'opinione pubblica.
(Các phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến dư luận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un media |
Un media può essere sia positivo che negativo.
(Một phương tiện truyền thông có thể vừa tích cực vừa tiêu cực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La media dei voti di Marco è molto alta."
"Điểm trung bình của Marco rất cao."
-
"Il calcolo della media è fondamentale in statistica."
"Việc tính trung bình là rất quan trọng trong thống kê."
-
"Le medie annuali delle temperature sono in aumento."
"Các mức trung bình nhiệt độ hàng năm đang tăng lên."
-
"Per superare l'esame, devi ottenere una media sufficiente."
"Để vượt qua kỳ thi, bạn phải đạt được một điểm trung bình đủ."
-
"Calcolare la media dei voti è uno strumento utile per valutare il rendimento scolastico."
"Tính điểm trung bình là một công cụ hữu ích để đánh giá kết quả học tập."
-
"La media degli stipendi in questa azienda è un indicatore della sua prosperità."
"Mức lương trung bình trong công ty này là một chỉ số về sự thịnh vượng của nó."