(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sommando
B1
Verbo (gerundio) B1 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học (tổng quát)

sommando

/somˈmando/
đang tính tổng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sommando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aggiungendo numeri o quantità per ottenere un totale; riassumendo brevemente i punti principali di qualcosa.

Ý nghĩa của "sommando" trong tiếng Việt

Tính tổng các số hoặc số lượng để được một tổng; tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sommando"

  • "Stiamo sommando tutti i costi per vedere quanto dobbiamo spendere."

    "Chúng ta đang tính tổng tất cả các chi phí để xem chúng ta phải chi bao nhiêu."

  • "Sommando le calorie, mi sono reso conto di aver mangiato troppo."

    "Tính tổng lượng calo, tôi nhận ra mình đã ăn quá nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sommando"

Đồng nghĩa

calcolando (đang tính toán) totalizzando (đang tổng hợp)

Cách dùng "sommando" & Ghi chú

Cách dùng "sommando" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'đang cộng', 'đang tính tổng'. Trong tiếng Ý, dạng gerundio (sommando) thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra đồng thời với một hành động khác, tương tự như dạng 'đang' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "sommando" (Grammatica)