(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melata
B2
sostantivo B2 Thực phẩm, Nông nghiệp

melata

/meˈla.ta/
dưa bở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "melata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza zuccherina, viscosa, che si forma sulle foglie di alcune piante per effetto della puntura di insetti.

Ý nghĩa của "melata" trong tiếng Việt

Một chất ngọt, dính do rệp và các côn trùng khác tiết ra khi hút nhựa cây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "melata"

  • "La melata è una sostanza appiccicosa che può attirare le formiche."

    "Chất ngọt do rệp tiết ra là một chất dính có thể thu hút kiến."

  • "Alcuni tipi di miele sono prodotti a partire dalla melata."

    "Một số loại mật ong được sản xuất từ chất ngọt do rệp tiết ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "melata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "melata" & Ghi chú

Cách dùng "melata" đúng ngữ cảnh

Melata là một chất ngọt do côn trùng tiết ra, thường có trên lá cây. Nó khác với mật ong (miele) do ong tạo ra từ hoa.

Ngữ pháp & Chia từ "melata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định La melata
La melata è un alimento dolce prodotto dalle api a partire dalla linfa degli alberi.
(Mật ong là một loại thực phẩm ngọt do ong sản xuất từ nhựa cây.)
Với mạo từ xác định Le melate
Le melate di abete sono particolarmente apprezzate per il loro sapore intenso.
(Các loại mật ong linh sam đặc biệt được đánh giá cao vì hương vị đậm đà của chúng.)
Với mạo từ không xác định della melata
Ho assaggiato un po' della melata che hai fatto.
(Tôi đã nếm thử một ít mật ong mà bạn đã làm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La melata ricopre le foglie degli alberi in estate."

    "Chất ngọt (melata) bao phủ lá cây vào mùa hè."

  • "Lo studio della melata rivela la presenza di diversi zuccheri."

    "Nghiên cứu về chất ngọt (melata) cho thấy sự hiện diện của nhiều loại đường khác nhau."

  • "Il sapore della melata è dolce e caratteristico."

    "Hương vị của chất ngọt (melata) ngọt ngào và đặc trưng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La melata sulle foglie era appiccicosa e attirava le formiche."

    "Chất ngọt trên lá rất dính và thu hút kiến."

  • "L'apicoltore ha notato un'elevata produzione di melata quest'anno, influenzando il sapore del miele."

    "Người nuôi ong đã nhận thấy sản lượng chất ngọt cao trong năm nay, ảnh hưởng đến hương vị của mật ong."

  • "La presenza di melata è un indicatore della salute degli alberi e dell'ecosistema circostante."

    "Sự hiện diện của chất ngọt là một chỉ số về sức khỏe của cây cối và hệ sinh thái xung quanh."