(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentre
B1
congiunzione B1 Tổng quát

mentre

/ˈmɛntre/
trong khi đang trong quá trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mentre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Durante il tempo in cui qualcosa sta accadendo; nel frattempo che.

Ý nghĩa của "mentre" trong tiếng Việt

Trong khi một điều gì đó đang được thực hiện hoặc đang xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mentre"

  • "Mentre cucino, ascolto la radio."

    "Trong khi nấu ăn, tôi nghe radio."

  • "Mentre aspettavo l'autobus, ho letto un libro."

    "Trong khi chờ xe buýt, tôi đã đọc một cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentre"

Đồng nghĩa

intanto che (trong lúc) nel frattempo che (trong khi đó)

Cách dùng "mentre" & Ghi chú

Cách dùng "mentre" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra đồng thời. Tương tự như 'trong khi' hoặc 'trong lúc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'quando' (khi), diễn tả thời điểm một hành động xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "mentre" (Grammatica)