mentre
Định nghĩa & Giải nghĩa "mentre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Durante il tempo in cui qualcosa sta accadendo; nel frattempo che.
Ý nghĩa của "mentre" trong tiếng Việt
Trong khi một điều gì đó đang được thực hiện hoặc đang xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mentre"
-
"Mentre cucino, ascolto la radio."
"Trong khi nấu ăn, tôi nghe radio."
-
"Mentre aspettavo l'autobus, ho letto un libro."
"Trong khi chờ xe buýt, tôi đã đọc một cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mentre" & Ghi chú
Cách dùng "mentre" đúng ngữ cảnh
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra đồng thời. Tương tự như 'trong khi' hoặc 'trong lúc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'quando' (khi), diễn tả thời điểm một hành động xảy ra.