(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frattempo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

frattempo

/fratˈtempo/
trong khi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frattempo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un periodo di tempo tra due eventi o azioni.

Ý nghĩa của "frattempo" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frattempo"

  • "Nel frattempo, puoi leggere questo libro."

    "Trong khi đó, bạn có thể đọc cuốn sách này."

  • "Nel frattempo che aspetti il treno, puoi prendere un caffè."

    "Trong lúc chờ tàu, bạn có thể uống một ly cà phê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frattempo"

Đồng nghĩa

intanto (trong khi đó) intervallo (khoảng thời gian)

Cách dùng "frattempo" & Ghi chú

Cách dùng "frattempo" đúng ngữ cảnh

Từ 'frattempo' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện hoặc hành động. Có thể dịch là 'trong lúc đó', 'trong thời gian đó'. Lưu ý sự khác biệt với 'mentre', cũng có nghĩa là 'trong khi', nhưng thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.

Ngữ pháp & Chia từ "frattempo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il frattempo
Nel frattempo, aspetterò qui.
(Trong lúc đó, tôi sẽ đợi ở đây.)
Với mạo từ không xác định un frattempo
C'è stato un frattempo in cui non ci siamo sentiti.
(Đã có một khoảng thời gian mà chúng tôi không liên lạc.)