frattempo
Định nghĩa & Giải nghĩa "frattempo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un periodo di tempo tra due eventi o azioni.
Ý nghĩa của "frattempo" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frattempo"
-
"Nel frattempo, puoi leggere questo libro."
"Trong khi đó, bạn có thể đọc cuốn sách này."
-
"Nel frattempo che aspetti il treno, puoi prendere un caffè."
"Trong lúc chờ tàu, bạn có thể uống một ly cà phê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frattempo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "frattempo" & Ghi chú
Cách dùng "frattempo" đúng ngữ cảnh
Từ 'frattempo' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện hoặc hành động. Có thể dịch là 'trong lúc đó', 'trong thời gian đó'. Lưu ý sự khác biệt với 'mentre', cũng có nghĩa là 'trong khi', nhưng thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.
Ngữ pháp & Chia từ "frattempo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il frattempo |
Nel frattempo, aspetterò qui.
(Trong lúc đó, tôi sẽ đợi ở đây.)
|
| Với mạo từ không xác định | un frattempo |
C'è stato un frattempo in cui non ci siamo sentiti.
(Đã có một khoảng thời gian mà chúng tôi không liên lạc.)
|