(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metodicamente
B2
avverbio B2 Chung

metodicamente

/metodiˈkamente/
một cách có phương pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metodicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo metodico; secondo un metodo.

Ý nghĩa của "metodicamente" trong tiếng Việt

Một cách có phương pháp; một cách hệ thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "metodicamente"

  • "Ha affrontato il problema metodicamente, analizzando ogni aspetto."

    "Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách có phương pháp, phân tích mọi khía cạnh."

  • "Per risolvere questo esercizio, devi procedere metodicamente."

    "Để giải bài tập này, bạn cần tiến hành một cách có phương pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metodicamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "metodicamente" & Ghi chú

Cách dùng "metodicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách có phương pháp' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện theo một quy trình hoặc kế hoạch cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "metodicamente" (Grammatica)