metodicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "metodicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo metodico; secondo un metodo.
Ý nghĩa của "metodicamente" trong tiếng Việt
Một cách có phương pháp; một cách hệ thống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "metodicamente"
-
"Ha affrontato il problema metodicamente, analizzando ogni aspetto."
"Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách có phương pháp, phân tích mọi khía cạnh."
-
"Per risolvere questo esercizio, devi procedere metodicamente."
"Để giải bài tập này, bạn cần tiến hành một cách có phương pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metodicamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "metodicamente" & Ghi chú
Cách dùng "metodicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách có phương pháp' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện theo một quy trình hoặc kế hoạch cụ thể.