(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistematicamente
B2
avverbio B2 Chung

sistematicamente

/sisteˈmatikaˈmente/
một cách có hệ thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sistematicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sistematico, seguendo un sistema o un metodo preciso.

Ý nghĩa của "sistematicamente" trong tiếng Việt

Một cách có phương pháp và có tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sistematicamente"

  • "L'azienda ha affrontato il problema sistematicamente."

    "Công ty đã tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống."

  • "Abbiamo bisogno di analizzare i dati sistematicamente per trovare delle soluzioni."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách có hệ thống để tìm ra các giải pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistematicamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sistematicamente" & Ghi chú

Cách dùng "sistematicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách có hệ thống' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính trật tự, phương pháp và có tổ chức. Thường dùng để mô tả cách thức thực hiện một việc gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "sistematicamente" (Grammatica)