sistematicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sistematicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sistematico, seguendo un sistema o un metodo preciso.
Ý nghĩa của "sistematicamente" trong tiếng Việt
Một cách có phương pháp và có tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sistematicamente"
-
"L'azienda ha affrontato il problema sistematicamente."
"Công ty đã tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống."
-
"Abbiamo bisogno di analizzare i dati sistematicamente per trovare delle soluzioni."
"Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách có hệ thống để tìm ra các giải pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistematicamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sistematicamente" & Ghi chú
Cách dùng "sistematicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách có hệ thống' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính trật tự, phương pháp và có tổ chức. Thường dùng để mô tả cách thức thực hiện một việc gì đó.