ordinatamente
/or.di.na.taˈmen.te/
gọn gàng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ordinato; con ordine e precisione.
Ý nghĩa của "ordinatamente" trong tiếng Việt
Một cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ordinatamente"
-
"La stanza era ordinatamente sistemata."
"Căn phòng đã được sắp xếp gọn gàng."
-
"Ha disposto i libri ordinatamente sullo scaffale."
"Anh ấy đã sắp xếp sách gọn gàng trên giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordinatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordinatamente" & Ghi chú
Cách dùng "ordinatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách gọn gàng, ngăn nắp'. Thường dùng để miêu tả cách sắp xếp đồ đạc hoặc cách làm việc.