(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metodo tradizionale
B1
sostantivo + aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

metodo tradizionale

/ˈmɛtodo tradit͡sioˈnale/
phương pháp truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metodo tradizionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di fare qualcosa che segue usanze o pratiche consolidate da tempo.

Ý nghĩa của "metodo tradizionale" trong tiếng Việt

Một cách thực hiện điều gì đó tuân theo các phong tục hoặc thực tiễn đã được thiết lập từ lâu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "metodo tradizionale"

  • "L'agricoltura biologica spesso utilizza metodi tradizionali di coltivazione."

    "Nông nghiệp hữu cơ thường sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống."

  • "Il restauro di questo edificio è stato eseguito con metodi tradizionali."

    "Việc phục hồi tòa nhà này đã được thực hiện bằng các phương pháp truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metodo tradizionale"

Đồng nghĩa

sistema consolidato (hệ thống đã được củng cố) pratica comune (thực hành phổ biến)

Trái nghĩa

metodo innovativo (phương pháp đổi mới) approccio moderno (cách tiếp cận hiện đại)

Cách dùng "metodo tradizionale" & Ghi chú

Cách dùng "metodo tradizionale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'phương pháp cổ điển', 'phương pháp lâu đời'. Thường được dùng để chỉ các phương pháp đã được sử dụng trong một thời gian dài và được coi là tiêu chuẩn hoặc thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "metodo tradizionale" (Grammatica)