mettersi d'impegno
Định nghĩa & Giải nghĩa "mettersi d'impegno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Iniziare a lavorare o studiare con serietà e diligenza.
Ý nghĩa của "mettersi d'impegno" trong tiếng Việt
Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mettersi d'impegno"
-
"Dopo le vacanze, mi sono messo d'impegno per recuperare il tempo perso."
"Sau kỳ nghỉ, tôi đã chăm chỉ làm việc để bù đắp thời gian đã mất."
-
"Se ti metti d'impegno, sono sicuro che supererai l'esame."
"Nếu bạn chăm chỉ làm việc, tôi chắc chắn bạn sẽ vượt qua kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mettersi d'impegno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mettersi d'impegno" & Ghi chú
Cách dùng "mettersi d'impegno" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết tâm bắt đầu một công việc hoặc học tập một cách nghiêm túc. Nó tương đương với việc 'xắn tay vào làm' trong tiếng Việt.