(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mettersi d'impegno
B1
verbo riflessivo B1 Chung, Học tập, Công việc

mettersi d'impegno

/ˈmɛttersi dimˈpeɲɲo/
chăm chỉ làm việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mettersi d'impegno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Iniziare a lavorare o studiare con serietà e diligenza.

Ý nghĩa của "mettersi d'impegno" trong tiếng Việt

Bắt đầu làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc và chuyên cần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mettersi d'impegno"

  • "Dopo le vacanze, mi sono messo d'impegno per recuperare il tempo perso."

    "Sau kỳ nghỉ, tôi đã chăm chỉ làm việc để bù đắp thời gian đã mất."

  • "Se ti metti d'impegno, sono sicuro che supererai l'esame."

    "Nếu bạn chăm chỉ làm việc, tôi chắc chắn bạn sẽ vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mettersi d'impegno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

non impegnarsi (không cố gắng)

Cách dùng "mettersi d'impegno" & Ghi chú

Cách dùng "mettersi d'impegno" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết tâm bắt đầu một công việc hoặc học tập một cách nghiêm túc. Nó tương đương với việc 'xắn tay vào làm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "mettersi d'impegno" (Grammatica)