(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impegnarsi a fondo
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày, Thành công

impegnarsi a fondo

/im.peɲˈɲar.si a ˈfon.do/
quyết tâm làm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impegnarsi a fondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dedicarsi con impegno e determinazione a un compito o a un obiettivo.

Ý nghĩa của "impegnarsi a fondo" trong tiếng Việt

Cố gắng hết mình để đạt được điều gì đó; nỗ lực quyết tâm; chấp nhận rủi ro và theo đuổi mục tiêu một cách nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impegnarsi a fondo"

  • "Mi sono impegnato a fondo per superare l'esame."

    "Tôi đã quyết tâm làm hết sức mình để vượt qua kỳ thi."

  • "Dobbiamo impegnarci a fondo per risolvere questo problema."

    "Chúng ta phải quyết tâm làm hết mình để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impegnarsi a fondo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

arrendersi (bỏ cuộc) essere pigro (lười biếng)

Cách dùng "impegnarsi a fondo" & Ghi chú

Cách dùng "impegnarsi a fondo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự quyết tâm cao độ và sự nỗ lực không ngừng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tận tâm và sẵn sàng vượt qua khó khăn để thành công.

Ngữ pháp & Chia từ "impegnarsi a fondo" (Grammatica)