piccolissimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "piccolissimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è molto piccolo; di dimensioni estremamente ridotte.
Ý nghĩa của "piccolissimo" trong tiếng Việt
Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piccolissimo"
-
"Ho comprato un vestito piccolissimo per la mia nipotina."
"Tôi đã mua một chiếc váy nhỏ xíu cho cháu gái của tôi."
-
"La sua casa è piccolissima, ma accogliente."
"Ngôi nhà của anh ấy bé xíu, nhưng ấm cúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccolissimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piccolissimo" & Ghi chú
Cách dùng "piccolissimo" đúng ngữ cảnh
Dạng so sánh tuyệt đối của 'piccolo', nhấn mạnh mức độ nhỏ bé cực kỳ. Có thể dịch là 'nhỏ xíu xiu', 'bé tí tẹo'.
Ngữ pháp & Chia từ "piccolissimo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel piccolissimo gatto è molto affettuoso."
"Chú mèo con xíu xiu kia rất tình cảm."
-
"Ho visto dei piccolissimi insetti nel giardino."
"Tôi đã nhìn thấy những con côn trùng bé tí trong vườn."
-
"Che piccolissima casa! È davvero accogliente."
"Ngôi nhà nhỏ xíu gì thế này! Thật là ấm cúng."