(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piccolissimo
A2
adjective A2 General vocabulary

piccolissimo

/pik.kolis.si.mo/
bé xíu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piccolissimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è molto piccolo; di dimensioni estremamente ridotte.

Ý nghĩa của "piccolissimo" trong tiếng Việt

Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piccolissimo"

  • "Ho comprato un vestito piccolissimo per la mia nipotina."

    "Tôi đã mua một chiếc váy nhỏ xíu cho cháu gái của tôi."

  • "La sua casa è piccolissima, ma accogliente."

    "Ngôi nhà của anh ấy bé xíu, nhưng ấm cúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccolissimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

grandissimo (cực lớn)

Cách dùng "piccolissimo" & Ghi chú

Cách dùng "piccolissimo" đúng ngữ cảnh

Dạng so sánh tuyệt đối của 'piccolo', nhấn mạnh mức độ nhỏ bé cực kỳ. Có thể dịch là 'nhỏ xíu xiu', 'bé tí tẹo'.

Ngữ pháp & Chia từ "piccolissimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel piccolissimo gatto è molto affettuoso."

    "Chú mèo con xíu xiu kia rất tình cảm."

  • "Ho visto dei piccolissimi insetti nel giardino."

    "Tôi đã nhìn thấy những con côn trùng bé tí trong vườn."

  • "Che piccolissima casa! È davvero accogliente."

    "Ngôi nhà nhỏ xíu gì thế này! Thật là ấm cúng."