(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corretto
A2
aggettivo A2 Tổng quát

corretto

/korˈrɛt.to/
đã sửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corretto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di errori, esatto, conforme alla verità o alla norma.

Ý nghĩa của "corretto" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'correct': đã được làm cho chính xác hoặc không có lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corretto"

  • "Il compito è stato corretto dall'insegnante."

    "Bài tập đã được giáo viên sửa."

  • "Questa è la risposta corretta alla domanda."

    "Đây là câu trả lời đúng cho câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corretto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "corretto" & Ghi chú

Cách dùng "corretto" đúng ngữ cảnh

Từ 'corretto' có nghĩa là 'đã sửa', 'đúng', 'chính xác'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa các sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'compito corretto' (bài tập đã được sửa), 'risposta corretta' (câu trả lời đúng).

Ngữ pháp & Chia từ "corretto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il tuo ragionamento è corretto."

    "Lý luận của bạn là đúng."

  • "Ho ricevuto la corretta informazione ieri."

    "Tôi đã nhận được thông tin chính xác ngày hôm qua."

  • "Questi sono i risultati corretti dell'esame."

    "Đây là những kết quả đúng của kỳ thi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo esercizio è più corretto del precedente."

    "Bài tập này đúng hơn bài trước."

  • "La sua risposta è la più corretta tra tutte quelle che ho sentito."

    "Câu trả lời của anh ấy/cô ấy là đúng nhất trong tất cả những câu tôi đã nghe."

  • "I suoi calcoli sono meno corretti di quanto pensassi."

    "Những phép tính của anh ấy/cô ấy ít chính xác hơn tôi nghĩ."