corretto
Định nghĩa & Giải nghĩa "corretto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di errori, esatto, conforme alla verità o alla norma.
Ý nghĩa của "corretto" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'correct': đã được làm cho chính xác hoặc không có lỗi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corretto"
-
"Il compito è stato corretto dall'insegnante."
"Bài tập đã được giáo viên sửa."
-
"Questa è la risposta corretta alla domanda."
"Đây là câu trả lời đúng cho câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corretto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "corretto" & Ghi chú
Cách dùng "corretto" đúng ngữ cảnh
Từ 'corretto' có nghĩa là 'đã sửa', 'đúng', 'chính xác'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa các sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'compito corretto' (bài tập đã được sửa), 'risposta corretta' (câu trả lời đúng).
Ngữ pháp & Chia từ "corretto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tuo ragionamento è corretto."
"Lý luận của bạn là đúng."
-
"Ho ricevuto la corretta informazione ieri."
"Tôi đã nhận được thông tin chính xác ngày hôm qua."
-
"Questi sono i risultati corretti dell'esame."
"Đây là những kết quả đúng của kỳ thi."
-
"Questo esercizio è più corretto del precedente."
"Bài tập này đúng hơn bài trước."
-
"La sua risposta è la più corretta tra tutte quelle che ho sentito."
"Câu trả lời của anh ấy/cô ấy là đúng nhất trong tất cả những câu tôi đã nghe."
-
"I suoi calcoli sono meno corretti di quanto pensassi."
"Những phép tính của anh ấy/cô ấy ít chính xác hơn tôi nghĩ."