(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottimizzato
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

ottimizzato

/ot.timidˈdza.to/
hệ thống được tối ưu hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottimizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso efficiente, migliorato al massimo delle sue potenzialità.

Ý nghĩa của "ottimizzato" trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc sắp xếp để đạt hiệu quả cao nhất có thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottimizzato"

  • "Il sistema è stato ottimizzato per una maggiore efficienza."

    "Hệ thống đã được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao hơn."

  • "Abbiamo ottimizzato il processo produttivo per ridurre i costi."

    "Chúng tôi đã tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottimizzato"

Đồng nghĩa

perfezionato (được hoàn thiện) migliorato (được cải thiện)

Trái nghĩa

peggiorato (bị làm tệ đi)

Cách dùng "ottimizzato" & Ghi chú

Cách dùng "ottimizzato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ottimizzato' thường được dùng để chỉ một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm đã được cải thiện để đạt hiệu suất cao nhất. Cần phân biệt với các từ như 'migliorato' (cải thiện) vì 'ottimizzato' mang ý nghĩa chuyên sâu hơn về việc tinh chỉnh để đạt hiệu quả tối đa.

Ngữ pháp & Chia từ "ottimizzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il sistema è stato ottimizzato per garantire prestazioni superiori."

    "Hệ thống đã được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất vượt trội."

  • "Le risorse umane sono state ottimizzate per massimizzare la produttività aziendale."

    "Nguồn nhân lực đã được tối ưu hóa để tối đa hóa năng suất của công ty."

  • "L'algoritmo ottimizzato ha ridotto i tempi di calcolo del 50%."

    "Thuật toán được tối ưu hóa đã giảm thời gian tính toán 50%."