(Vị trí top_banner)
Hình minh họa militare
B1
aggettivo B1 Lịch sử, Quân sự, Xã hội

militare

/miliˈtaːre/
quân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "militare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne l'esercito o la guerra.

Ý nghĩa của "militare" trong tiếng Việt

Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "militare"

  • "Il governo ha aumentato le spese militari."

    "Chính phủ đã tăng chi tiêu quân sự."

  • "La carriera militare può essere molto impegnativa."

    "Sự nghiệp quân sự có thể rất gian khổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "militare"

Đồng nghĩa

bellico (thuộc chiến tranh)

Trái nghĩa

Cách dùng "militare" & Ghi chú

Cách dùng "militare" đúng ngữ cảnh

Từ 'militare' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'quân sự' trong tiếng Việt, có thể chỉ lực lượng vũ trang nói chung, không nhất thiết liên quan đến chiến đấu.

Ngữ pháp & Chia từ "militare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il regime militare ha preso il potere nel paese."

    "Chế độ quân sự đã nắm quyền ở đất nước."

  • "Abbiamo visitato un museo militare pieno di reperti storici."

    "Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng quân sự đầy những hiện vật lịch sử."

  • "L'addestramento militare è molto duro e richiede disciplina."

    "Huấn luyện quân sự rất khắc nghiệt và đòi hỏi kỷ luật."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel militare è molto coraggioso."

    "Người quân nhân đó rất dũng cảm."

  • "Ho visto un bello spettacolo militare durante la festa nazionale."

    "Tôi đã xem một màn trình diễn quân sự đẹp mắt trong lễ quốc khánh."

  • "Quei militari sono tornati dalla missione."

    "Những người quân nhân đó đã trở về từ nhiệm vụ."