militare
Định nghĩa & Giải nghĩa "militare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne l'esercito o la guerra.
Ý nghĩa của "militare" trong tiếng Việt
Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "militare"
-
"Il governo ha aumentato le spese militari."
"Chính phủ đã tăng chi tiêu quân sự."
-
"La carriera militare può essere molto impegnativa."
"Sự nghiệp quân sự có thể rất gian khổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "militare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "militare" & Ghi chú
Cách dùng "militare" đúng ngữ cảnh
Từ 'militare' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'quân sự' trong tiếng Việt, có thể chỉ lực lượng vũ trang nói chung, không nhất thiết liên quan đến chiến đấu.
Ngữ pháp & Chia từ "militare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il regime militare ha preso il potere nel paese."
"Chế độ quân sự đã nắm quyền ở đất nước."
-
"Abbiamo visitato un museo militare pieno di reperti storici."
"Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng quân sự đầy những hiện vật lịch sử."
-
"L'addestramento militare è molto duro e richiede disciplina."
"Huấn luyện quân sự rất khắc nghiệt và đòi hỏi kỷ luật."
-
"Quel militare è molto coraggioso."
"Người quân nhân đó rất dũng cảm."
-
"Ho visto un bello spettacolo militare durante la festa nazionale."
"Tôi đã xem một màn trình diễn quân sự đẹp mắt trong lễ quốc khánh."
-
"Quei militari sono tornati dalla missione."
"Những người quân nhân đó đã trở về từ nhiệm vụ."