guerra
Định nghĩa & Giải nghĩa "guerra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conflitto armato tra due o più stati, o tra gruppi organizzati all'interno di uno stesso stato.
Ý nghĩa của "guerra" trong tiếng Việt
Một trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia khác nhau hoặc các nhóm bên trong một quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "guerra"
-
"La seconda guerra mondiale è stata devastante."
"Thế chiến thứ hai thật tàn khốc."
-
"Molti paesi sono contrari alla guerra."
"Nhiều quốc gia phản đối chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guerra"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "guerra" & Ghi chú
Cách dùng "guerra" đúng ngữ cảnh
Từ "guerra" trong tiếng Ý tương đương với "chiến tranh" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (genre) của danh từ: "guerra" là giống cái.
Ngữ pháp & Chia từ "guerra" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la guerra |
La guerra è una tragedia.
(Chiến tranh là một bi kịch.)
|
| Với mạo từ xác định | le guerre |
Le guerre portano solo distruzione.
(Các cuộc chiến tranh chỉ mang lại sự hủy diệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una guerra |
Non voglio una guerra nel mio paese.
(Tôi không muốn một cuộc chiến tranh nào ở đất nước tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stata una guerra tra quei due paesi."
"Đã có một cuộc chiến giữa hai quốc gia đó."
-
"Una guerra non è mai la soluzione giusta."
"Chiến tranh không bao giờ là giải pháp đúng đắn."
-
"In quel periodo, scoppiò una guerra civile."
"Vào thời điểm đó, một cuộc nội chiến đã nổ ra."
-
"Le guerre del passato hanno lasciato cicatrici profonde nelle società."
"Những cuộc chiến trong quá khứ đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong xã hội."
-
"Molte guerre sono combattute per il controllo delle risorse naturali."
"Nhiều cuộc chiến tranh nổ ra để kiểm soát các nguồn tài nguyên thiên nhiên."
-
"Le conseguenze delle guerre si riflettono nelle generazioni future."
"Hậu quả của các cuộc chiến tranh được phản ánh trong các thế hệ tương lai."