(Vị trí top_banner)
Hình minh họa civile
B1
sostantivo/aggettivo B1 Quân sự, Chính trị

civile

/tʃiˈviːle/
thường dân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "civile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cittadino che non fa parte delle forze armate o di un corpo di polizia; persona che non esercita funzioni militari o di pubblica sicurezza.

Ý nghĩa của "civile" trong tiếng Việt

Những người dân thường hoặc nhân viên quân sự không trực tiếp tham gia chiến đấu trong một cuộc xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "civile"

  • "I civili sono stati evacuati dalla zona di guerra."

    "Dân thường đã được sơ tán khỏi vùng chiến sự."

  • "Il tribunale civile si occupa delle controversie tra privati."

    "Tòa án dân sự giải quyết các tranh chấp giữa các cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "civile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "civile" & Ghi chú

Cách dùng "civile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'civile' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ người dân thường. Khi là tính từ, nó mô tả những gì thuộc về đời sống dân sự, không liên quan đến quân đội hoặc nhà nước.

Ngữ pháp & Chia từ "civile" (Grammatica)